LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

justifiable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

justifiable Ý nghĩa của Từ

  • có thể biện minh
  • hợp lý
  • được công nhận hợp pháp
Illustration for this word

justifiable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

justifiable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒʌstɪfaɪəbl/
Mỹ /dʒʌstəˈfaɪəbl/
Tiết
justifiable

justifiable Từ nguyên của Từ

(justi- từ tiếng Latin 'justus' có nghĩa là 'công bằng' + -fi- có nghĩa là 'làm cho' + -able), có nguồn gốc từ tiếng Latin đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán nâng cái búa, tuyên bố một phán quyết công bằng và hợp lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Justifiable mô tả hành động hoặc kết luận có thể được bảo vệ bằng lý do, bằng chứng hoặc một cảm giác công bằng. Trong ngữ cảnh pháp lý, một quyết định được cho là hợp lý khi tồn tại một lý do hợp lệ phù hợp với quy tắc hoặc tỉ lệ. Trong đời sống hàng ngày, sự chậm trễ hoặc nhượng bộ có thể hợp lý khi có nghĩa vụ quan trọng hoặc mối quan tâm về an toàn đằng sau nó. Ý nghĩa của từ này không phải là hoàn hảo mà là có cơ sở hợp lý để người khác có thể hiểu. Nó khác với quyết định tùy tiện hay chỉ thuận tiện. Hiểu từ justifiable giúp thảo luận về đạo đức, pháp lý và quyết định thực tiễn một cách tinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng justifiable cho lý do có thể biện hộ được, không phải mong muốn.
  • - Phân biệt với yêu cầu pháp lý.
  • - Cung cấp bằng chứng hoặc lý do rõ ràng.
  • - Không lạm dụng cho việc nhỏ.
  • - Xem người tiếp nhận có chấp nhận lý do không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn justifiable với được chứng minh bằng sự đồng ý cá nhân
  • Tin rằng luôn là bắt buộc hợp pháp
  • Cho rằng là hoàn hảo
  • Sử dụng vì sự tiện lợi
  • Nhầm lẫn với công bằng hay đạo đức mà không có bằng chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hoc sinh tiếng Việt có thể nghĩ rằng justifiable là bắt buộc theo luật; thực tế là dựa trên lý do và bằng chứng hợp lý, không nhất thiết là pháp lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các tình huống quyết định có thể biện hộ được nhưng không bắt buộc
  • Kết hợp justifiable với bằng chứng cụ thể
  • So sánh justifiable và justified để thấy khác biệt
  • Dùng trong tranh luận về đạo đức và chính sách
  • Ghi chú các ngữ cảnh trì hoãn hoặc miễn
  • Tạo từ vựng liên quan ngắn gọn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'justifiable' mean?

A.Something that is very beautiful
B.Able to be defended or explained
C.A type of food
D.An action that always leads to punishment
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'justifiable'.

A.His actions were justifiable given the circumstances.
B.The justifiable cat jumped over the fence.
C.It is justifiable to sleep during class.
D.She wore a justifiable dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'justifiable'?

A.Magnificent
B.Defensible
C.Unclear
D.Restrictive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'justifiable'?

A.Just
B.Unjustifiable
C.Right
D.Fair
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone's actions might be justifiable?

A.Sometimes people take money from others without permission.
B.A teacher gives homework because they dislike their students.
C.A parent takes away a child's toy to teach them responsibility.
D.Someone tells a lie to avoid hurting a friend's feelings.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ