kaleidoscopic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ka- (tốt) + leidos (nhìn) + -quang (nhìn) → Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn qua một cái kính vạn hoa và thấy những hình thức sinh động, đổi màu—giống như một điệu nhảy tuyệt đẹp của màu sắc và hình dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKaleidoscopic mô tả một cảnh tượng tương tự như một chiếc hộp kính vạn hoa: các họa tiết và màu sắc thay đổi liên tục và sắp xếp lại thành những hình tổ hợp mới, nổi bật. Nó có thể dùng để miêu tả hình ảnh, cảnh vật hoặc ý tưởng dường như biến đổi khi nhìn ở nhiều góc khác nhau, hoặc một diện mạo đa dạng và rực rỡ. Từ này mang ngữ điệu động, đầy màu sắc và trang trí, thường mang sắc thái mang tính chất thơ.
Người bản ngữ tiếng Anh thường tập trung vào sự đa dạng thị giác động và tránh dùng kaleidoscopic cho người hoặc cảm xúc. Người học thường nghĩ nó chỉ mô tả hình ảnh nhiều màu và bỏ qua ý niệm sắp xếp lại liên tục.
What is the meaning of the word 'kaleidoscopic'?
In which of the following sentences is 'kaleidoscopic' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'kaleidoscopic'?
In what context would you use the word 'kaleidoscopic'?
Can you think of a situation in real life that can be described as kaleidoscopic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật