LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

keen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keen Ý nghĩa của Từ

  • có cạnh sắc hoặc mạnh
  • háo hức và nhiệt tình
  • thể hiện sự nhạy bén về tinh thần lớn
Illustration for this word

keen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kiːn/
Mỹ /kin/
Tiết
keen

keen Từ nguyên của Từ

keen = từ tiếng Anh cổ 'cyning' (biết) + -en (hậu tố tính từ); Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, sau đó sang tiếng Anh trung đại, phát triển thành cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một lưỡi dao sắc bén, khao khát cắt xuyên qua vật liệu cứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn cúi người về phía gần hơn, mắt di chuyển dọc theo trang và đẩy sự chú ý về phía một câu khó. Tâm trí đổi sang nhịp khác, bạn điều chỉnh tư thế và rìa tập trung trở nên sắc bén. Một chút nỗ lực ấm lên khi bạn quyết định giữ lại manh mối nào và thả đi manh mối khác. Đến cuối, bạn không chỉ tò mò mà còn thấy mình rất sắc bén, muốn làm tiếp câu tiếp theo và giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, keen có ba nghĩa chính: sắc bén, nhiệt huyết và nhạy bén. Đầu tiên, sắc bén dùng cho lưỡi dao hoặc cạnh vật; thứ hai là nhiệt tình, háo hức tham gia, ví dụ keen on learning hoặc keen to help. Thứ ba, sắc bén về nhận thức, như một người keen mind. Người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa sắc bén vật lý và sự nhiệt tình, và phân biệt keen on và keen to. Khoảng cách giữa 'keen on' và 'keen to' là khi theo sau bởi danh từ/động từ gerund hay động từ nguyên thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) keen là三 nghĩa: sắc bén, nhiệt huyết và nhạy bén. 2) keen on có nghĩa là quan tâm mạnh đến một thứ. 3) keen to biểu đạt mong muốn làm gì đó. 4) thường không dùng keen for. 5) Thành ngữ phổ biến: keen on, keen to, a keen mind.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Keen không chỉ có nghĩa nhiệt huyết; nó còn có nghĩa sắc bén hoặc nhạy bén.
  • keen to và keen on được dùng với ngữ cảnh khác nhau.
  • keen for thường không được dùng.
  • Tránh dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Các cụm hay gặp: keen on, keen to, a keen mind.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: keen có ba nghĩa (sắc bén, nhiệt huyết, nhạy bén). Sai lầm phổ biến là ghép ba nghĩa lại với nhau hoặc dùng từ 'keen for' không đúng.

Mẹo Học

  • Ghép keen với nghĩa cạnh sắc bằng từ như sắc bén.
  • Luyện keen on để diễn đạt sự quan tâm mạnh (keen on sport).
  • Luyện keen to để diễn đạt mong muốn làm gì đó (keen to learn).
  • Phân biệt keen on, keen to và a keen mind.
  • Nghe người bản ngữ để nắm được cách dùng phổ biến.
  • Ghi chú giới từ và mẫu thường gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'keen'?

A.Fierce
B.Lazy
C.Bright
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'keen' used correctly?

A.She was keen for a nap after a long day.
B.He was lazy to try the new sport.
C.The room was keen of light.
D.I was fierce to help my friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'keen'?

A.Dull
B.Indifferent
C.Enthusiastic
D.Lazy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'keen'?

A.Intense
B.Quick
C.Dull
D.Eager
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'keen'?

A.Wasting time and being lazy
B.Ignoring responsibilities
C.Starting a new job with enthusiasm
D.Avoiding challenges and difficulties

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat About Local Sports and Practice

Sports & Fitness

2025.12.04 · 1:11 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ