keen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
keen = từ tiếng Anh cổ 'cyning' (biết) + -en (hậu tố tính từ); Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, sau đó sang tiếng Anh trung đại, phát triển thành cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một lưỡi dao sắc bén, khao khát cắt xuyên qua vật liệu cứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn cúi người về phía gần hơn, mắt di chuyển dọc theo trang và đẩy sự chú ý về phía một câu khó. Tâm trí đổi sang nhịp khác, bạn điều chỉnh tư thế và rìa tập trung trở nên sắc bén. Một chút nỗ lực ấm lên khi bạn quyết định giữ lại manh mối nào và thả đi manh mối khác. Đến cuối, bạn không chỉ tò mò mà còn thấy mình rất sắc bén, muốn làm tiếp câu tiếp theo và giữ nhịp.
Trong tiếng Anh, keen có ba nghĩa chính: sắc bén, nhiệt huyết và nhạy bén. Đầu tiên, sắc bén dùng cho lưỡi dao hoặc cạnh vật; thứ hai là nhiệt tình, háo hức tham gia, ví dụ keen on learning hoặc keen to help. Thứ ba, sắc bén về nhận thức, như một người keen mind. Người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa sắc bén vật lý và sự nhiệt tình, và phân biệt keen on và keen to. Khoảng cách giữa 'keen on' và 'keen to' là khi theo sau bởi danh từ/động từ gerund hay động từ nguyên thể.
Giải thích cho người học tiếng Việt: keen có ba nghĩa (sắc bén, nhiệt huyết, nhạy bén). Sai lầm phổ biến là ghép ba nghĩa lại với nhau hoặc dùng từ 'keen for' không đúng.
What is the meaning of the word 'keen'?
In which sentence is 'keen' used correctly?
Which word is a synonym of 'keen'?
What is the opposite of 'keen'?
In what real-life situation would someone be described as 'keen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật