LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kennel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kennel Ý nghĩa của Từ

  • chuồng chó
  • nơi nuôi chó
  • thuật ngữ cho một bầy chó săn
Illustration for this word

kennel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kennel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɛn.əl/
Mỹ /ˈkɛn.əl/
Tiết
kennel

kennel Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ken' + hậu tố '-nel'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'kenil', xuất phát từ tiếng Latinh 'canis' có nghĩa là 'chó'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngôi nhà gỗ ấm cúng nơi những chú chó hạnh phúc vẫy đuôi, đang đợi chủ về nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

kennel có ba nghĩa chính: một chuồng chó (nhà nuôi chó), một nơi nuôi hoặc huấn luyện chó, và một danh từ chỉ một đàn chó săn. Ngữ cảnh hàng ngày thường nói đến nơi ở của chó; khi nhắc đến săn bắn, kennel có thể ám chỉ một bầy chó săn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ kenil, bắt nguồn từ latin canis (chó). Hình ảnh ghi nhớ: ngôi nhà bằng gỗ ấm cúng, những chú chó vẫy đuôi chờ chủ về.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ba nghĩa; không nhầm giữa chuồng chó và đàn chó săn; dùng kennel trong ngữ cảnh săn bắn; kennel cough là cụm riêng; luyện các collocation như chuồng chó / câu lạc bộ kennel.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • kennel = chỉ là chuồng chó
  • mọi kennel là nơi trú thân cho thú cưng
  • kennel cough khác với kennel
  • kennel không dùng trong săn bắn
  • kennel chỉ dành cho chó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kennel có thể ám chỉ chỗ ở cho chó hoặc đàn chó săn; ngữ cảnh là chìa khóa.

Mẹo Học

  • Hình dung một ngôi nhà gỗ để ghi nhớ
  • Học các collocation phổ biến: dog kennel, kennel club
  • luyện các ngữ cảnh shelter và dog pack
  • Lưu ý kennel cough
  • Dùng câu ví dụ để ghi nhớ
  • Phát âm /ˈkɛn.əl/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kennel'?

A.A market for selling fruits
B.A type of tree
C.A place where dogs are cared for and kept
D.A furniture store
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'kennel' correctly?

A.The children played in the kennel on the street.
B.She took her dog to the kennel while on vacation.
C.The kennel was full of delicious pastries.
D.He read a book in the kennel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kennel'?

A.Cage
B.Furniture
C.Shirt
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kennel'?

A.Park
B.Shelter
C.Open field
D.Library
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a kennel would be involved?

A.The students visited a library to check out books.
B.A family decided to adopt a kitten from the shelter.
C.A pet owner left their dog in a safe place while traveling.
D.The dog ran freely in the backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ