kerosene - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'keros' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sáp') + 'ene' (chỉ một hợp chất không bão hòa). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh ('kerosenum') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đèn ấm áp, rực rỡ đầy dầu hỏa, chiếu sáng một căn phòng tối, nhắc nhớ về việc sử dụng lịch sử của nó để chiếu sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKerosene là một hợp chất hydrocarbon dễ cháy đã được dùng làm nhiên liệu cho đèn, sưởi ấm và động cơ suốt hơn một thế kỷ. Ban đầu được ưa chuộng vì ngọn lửa sáng và ổn định, nó giúp chiếu sáng nhân tạo an toàn hơn so với nến và lửa. Ngày nay kerosene chủ yếu dùng cho sưởi ấm, chiếu sáng và, ở một số nước, làm nhiên liệu cho máy bay. Lịch sử của nó cho thấy giao điểm giữa hóa học và đời sống hàng ngày; hình ảnh một chiếc đèn kerosene ấm áp vẫn giúp người học liên kết từ với năng lượng và ánh sáng.
Đối với người Việt, kerosene thường gợi lên hình ảnh đèn dầu xưa và sưởi ấm gia đình. Có thể nhầm lẫn với xăng dầu hoặc diesel. Nhấn mạnh các công dụng riêng biệt và an toàn để học viên nắm rõ.
What is the meaning of kerosene?
Which sentence uses kerosene correctly?
Which word is most similar to kerosene?
What is the opposite of kerosene?
Can you think of a real-life scenario involving kerosene?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật