LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kerosene - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kerosene Ý nghĩa của Từ

  • Một loại dầu dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu.
  • Một sản phẩm dầu mỏ tinh chế dùng để sưởi ấm.
  • Một nguồn năng lượng cho đèn và động cơ.
Illustration for this word

kerosene Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kerosene Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɛrəsiːn/
Mỹ /ˈkɛrəˌsin/
Tiết
kerosene

kerosene Từ nguyên của Từ

Rễ: 'keros' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sáp') + 'ene' (chỉ một hợp chất không bão hòa). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh ('kerosenum') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đèn ấm áp, rực rỡ đầy dầu hỏa, chiếu sáng một căn phòng tối, nhắc nhớ về việc sử dụng lịch sử của nó để chiếu sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kerosene là một hợp chất hydrocarbon dễ cháy đã được dùng làm nhiên liệu cho đèn, sưởi ấm và động cơ suốt hơn một thế kỷ. Ban đầu được ưa chuộng vì ngọn lửa sáng và ổn định, nó giúp chiếu sáng nhân tạo an toàn hơn so với nến và lửa. Ngày nay kerosene chủ yếu dùng cho sưởi ấm, chiếu sáng và, ở một số nước, làm nhiên liệu cho máy bay. Lịch sử của nó cho thấy giao điểm giữa hóa học và đời sống hàng ngày; hình ảnh một chiếc đèn kerosene ấm áp vẫn giúp người học liên kết từ với năng lượng và ánh sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng kerosene chỉ trong dụng cụ có thông gió; không được ở trong nhà khi có lửa. Không nhầm lẫn kerosene với xăng dầu; chúng có điểm cháy khác nhau. Bảo quản kerosene trong bình đựng kín, tránh nhiệt. Làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất cho đèn và lò sưởi. Lưu ý an toàn và thông gió sau khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kerosene và xăng là cùng một loại nhiên liệu.
  • Kerosene chỉ là sáp và không thể cháy được.
  • Tất cả các sản phẩm dầu mỏ đều hoạt động như kerosene trong đèn.
  • Kerosene an toàn để uống hoặc hít thở mà không có biện pháp phòng ngừa.
  • Đèn kerosene đã lỗi thời ở mọi nơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kerosene thường gợi lên hình ảnh đèn dầu xưa và sưởi ấm gia đình. Có thể nhầm lẫn với xăng dầu hoặc diesel. Nhấn mạnh các công dụng riêng biệt và an toàn để học viên nắm rõ.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh cố định về đèn kerosene để ghi nhớ từ.
  • Học các cụm từ thông dụng: đèn kerosene, máy sưởi kerosene, bếp kerosene.
  • Luyện phát âm kerosene, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Nhấn mạnh an toàn: thông gió, dễ cháy, bảo quản.
  • Kết nối lịch sử với hiện tại: chiếu sáng trước khi có điện.
  • Sử dụng flashcards song ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of kerosene?

A.A kind of metal
B.A type of fruit
C.A flammable liquid used as fuel
D.An electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses kerosene correctly?

A.I used kerosene to fuel my car.
B.She baked a cake using kerosene as an ingredient.
C.We stayed warm by burning kerosene in the heater.
D.The artist painted with kerosene instead of oil paints.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to kerosene?

A.Gasoline
B.Chair
C.Pencil
D.Water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of kerosene?

A.Water
B.Ice
C.Paper
D.Rock
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving kerosene?

A.The power generator used oil for backup power.
B.The firefighters extinguished the flames caused by a kerosene lamp.
C.During camping, we used a safe fuel for cooking.
D.They filled the lantern with a flammable liquid.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ