LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bàn phím tốt nhất để học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keyboard Ý nghĩa của Từ

  • Một bộ phím trên máy tính hoặc máy đánh chữ để đánh văn bản.
  • Một dãy phím dùng để tạo ra âm nhạc.
  • Một thiết bị để nhập dữ liệu vào máy tính.
Illustration for this word

keyboard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keyboard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkiːbɔːd/
Mỹ /ˈkiːbɔrd/
Tiết
keyboard

keyboard Từ nguyên của Từ

key = một thiết bị nhỏ để kích hoạt cơ chế + board = một bề mặt phẳng để hỗ trợ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'cyborda' (một bảng để chơi). Hãy tưởng tượng một bề mặt phẳng đầy những phím màu sắc mà bạn nhấn để nhập thông tin hoặc chơi nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên bàn phím, ngón tay bắt đầu move trên các phím. Mỗi lần nhấn là một quyết định nhỏ hiện lên trên màn hình. Mình điều chỉnh tư thế, thả lỏng vai và nỗ lực để vượt qua lúc khởi đầu vụng về. Khi nhịp điệu ổn định, ý nghĩ được biến thành những từ có thể nhìn thấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bàn phím là một tập hợp các phím được dùng để gõ trên máy tính hoặc máy chữ. Thông thường nó có chữ cái, số và ký hiệu, được sắp xếp theo bố cục quen thuộc và có thể kết nối bằng USB, Bluetooth hoặc các giao diện khác. Trong âm nhạc, bàn phím cũng chỉ một nhạc cụ có các phím để tạo ra các nốt nhạc. Từ này xuất phát từ key và board, gợi ý về một mặt phẳng để kích hoạt cơ chế. Ngày nay bàn phím là công cụ nhập dữ liệu và điều khiển phần mềm quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Bàn phím là danh từ chỉ thiết bị; không dùng như động từ.
  • • Có hai nghĩa chính: bàn phím máy tính và bàn phím piano.
  • • Chú ý từ ghép như phím tắt bàn phím và bàn phím trên màn hình.
  • • Kiểu viết: bàn phím một từ.
  • • Có thể có dây hoặc không dây.
  • • Các bố cục khác nhau (QWERTY, etc.).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng bàn phím chỉ dùng cho máy tính.
  • Nhầm bàn phím với bàn phím đàn piano.
  • Cho rằng keyboard và key là một từ.
  • Tin rằng mọi bàn phím đều giống nhau.
  • Nghĩ rằng chỉ có bàn phím có dây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bàn phím thường dùng cho cả máy tính và nhạc cụ; người học cần phân biệt ngữ cảnh và từ ghép.

Mẹo Học

  • Nhớ hai ý nghĩa: bàn phím máy tính và bàn phím nhạc.
  • Học các cụm từ phổ biến: phím tắt bàn phím, bàn phím trên màn hình.
  • Viết bàn phím là một từ duy nhất.
  • Hiểu rõ bàn phím có dây và không dây.
  • Làm quen với các bố cục khác nhau (ví dụ QWERTY).
  • Thực hành phím tắt để gõ nhanh hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'keyboard'?

A.Musical instrument
B.Input device for typing
C.Car part
D.Cooking tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'keyboard' correctly?

A.The cat played with the keyboard.
B.I cooked dinner with the keyboard.
C.He fixed the keyboard of his car.
D.She used a keyboard to type her essay.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'keyboard'?

A.Typewriter
B.Remote control
C.Microphone
D.Calculator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'keyboard'?

A.Mouse
B.Screen
C.Paper
D.Pen
Bước 5: Thành thạo

When would you use a keyboard in real life?

A.Playing a game
B.Sending an email
C.Cooking dinner
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ