bàn phím tốt nhất để học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
key = một thiết bị nhỏ để kích hoạt cơ chế + board = một bề mặt phẳng để hỗ trợ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'cyborda' (một bảng để chơi). Hãy tưởng tượng một bề mặt phẳng đầy những phím màu sắc mà bạn nhấn để nhập thông tin hoặc chơi nhạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên bàn phím, ngón tay bắt đầu move trên các phím. Mỗi lần nhấn là một quyết định nhỏ hiện lên trên màn hình. Mình điều chỉnh tư thế, thả lỏng vai và nỗ lực để vượt qua lúc khởi đầu vụng về. Khi nhịp điệu ổn định, ý nghĩ được biến thành những từ có thể nhìn thấy.
Bàn phím là một tập hợp các phím được dùng để gõ trên máy tính hoặc máy chữ. Thông thường nó có chữ cái, số và ký hiệu, được sắp xếp theo bố cục quen thuộc và có thể kết nối bằng USB, Bluetooth hoặc các giao diện khác. Trong âm nhạc, bàn phím cũng chỉ một nhạc cụ có các phím để tạo ra các nốt nhạc. Từ này xuất phát từ key và board, gợi ý về một mặt phẳng để kích hoạt cơ chế. Ngày nay bàn phím là công cụ nhập dữ liệu và điều khiển phần mềm quan trọng.
Trong tiếng Việt, bàn phím thường dùng cho cả máy tính và nhạc cụ; người học cần phân biệt ngữ cảnh và từ ghép.
Which sentence uses 'keyboard' correctly?
What is a synonym for 'keyboard'?
What is an opposite of 'keyboard'?
When would you use a keyboard in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật