kiosk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: từ tiếng Ba Tư 'kushak' có nghĩa là 'hành lang' hoặc 'nhà kính'. Nguồn gốc lịch sử: được vay từ tiếng Ba Tư sang tiếng Pháp vào thế kỷ 19, sau đó được áp dụng trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quầy nhỏ nhiều màu sắc trong công viên, nơi mọi người tập trung để thưởng thức đồ ăn nhẹ và thông tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột kiosk là một cấu trúc nhỏ độc lập hoạt động như điểm bán hàng hoặc quầy thông tin. Thông thường thấy ở nhà ga, công viên hoặc khu phố mua sắm, với một quầy và mặt tiền đầy màu sắc bán đồ ăn nhẹ, nước giải khát, vé hoặc quà lưu niệm. Các kiosk thường mở một mặt hoặc nhiều mặt và được thiết kế cho các giao dịch nhanh và không chính thức. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư kushak có nghĩa là hành lang hoặc gazebo, du nhập sang tiếng Pháp vào thế kỷ XIX và sau đó vào tiếng Anh. Khi học, hãy hình dung một quầy nhỏ gọn, bắt mắt, chứ không phải cửa hàng đầy đủ.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm kiosk với cửa hàng lớn; thực tế là nó là điểm bán hàng/ thông tin nhỏ, tầm trung gian.
What is the meaning of 'kiosk'?
Choose the correct usage of 'kiosk' in a sentence.
Which word is most similar to 'kiosk'?
What is the opposite of 'kiosk'?
Can you think of a real-life context involving 'kiosk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật