LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kiosk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kiosk Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc nhỏ nơi bán hàng hóa
  • một quầy bán vé hoặc thông tin
  • một cấu trúc ngoài trời cung cấp dịch vụ
Illustration for this word

kiosk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kiosk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkiːɒsk/
Mỹ /ˈkiɑsk/
Tiết
kiosk

kiosk Từ nguyên của Từ

Gốc: từ tiếng Ba Tư 'kushak' có nghĩa là 'hành lang' hoặc 'nhà kính'. Nguồn gốc lịch sử: được vay từ tiếng Ba Tư sang tiếng Pháp vào thế kỷ 19, sau đó được áp dụng trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quầy nhỏ nhiều màu sắc trong công viên, nơi mọi người tập trung để thưởng thức đồ ăn nhẹ và thông tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kiosk là một cấu trúc nhỏ độc lập hoạt động như điểm bán hàng hoặc quầy thông tin. Thông thường thấy ở nhà ga, công viên hoặc khu phố mua sắm, với một quầy và mặt tiền đầy màu sắc bán đồ ăn nhẹ, nước giải khát, vé hoặc quà lưu niệm. Các kiosk thường mở một mặt hoặc nhiều mặt và được thiết kế cho các giao dịch nhanh và không chính thức. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư kushak có nghĩa là hành lang hoặc gazebo, du nhập sang tiếng Pháp vào thế kỷ XIX và sau đó vào tiếng Anh. Khi học, hãy hình dung một quầy nhỏ gọn, bắt mắt, chứ không phải cửa hàng đầy đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Kiosk là một khung nhỏ, không phải là một cửa hàng đầy đủ.
  • - Hay đi kèm với động từ như mua tại kiosk hoặc nhận thông tin tại kiosk.
  • - Phân biệt với booth hoặc stall tùy ngữ cảnh.
  • - Trong ngữ cảnh tự phục vụ, dùng từ self-service kiosk.
  • - Lưu ý cách dịch phù hợp với ngôn ngữ địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiosk là cửa hàng lớn
  • Nó luôn ở ngoài trời
  • Chỉ bán đồ ăn nhẹ
  • Giống hẳn một booth
  • Chỉ là màn hình tự phục vụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm kiosk với cửa hàng lớn; thực tế là nó là điểm bán hàng/ thông tin nhỏ, tầm trung gian.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một quầy kiosk nổi bật bên cạnh phố hoặc ga tàu
  • Kết hợp với buy, sell, inform, display
  • Phân biệt với booth/stand theo kích thước và bối cảnh
  • Bao gồm self-service kiosk như một khái niệm riêng
  • Luyện tập ở cả bối cảnh trong nhà và ngoài trời
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: snacks, vé, thông tin

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'kiosk'?

A.A unit of measurement
B.A type of fruit
C.A small structure used for selling things
D.A software application
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'kiosk' in a sentence.

A.I saw a kiosk at the zoo selling ice cream.
B.He decided to kiosk the book to his friend.
C.The remote control was left on the kiosk.
D.The painting was displayed in a kiosk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kiosk'?

A.Booth
B.Warehouse
C.Storehouse
D.Garage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kiosk'?

A.Store
B.Market
C.Mansion
D.Mall
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'kiosk'?

A.I ordered my ticket at a small stand outside the stadium.
B.The library had many visitors today.
C.There is a place where people buy snacks and drinks.
D.The concert was buzzing with excitement.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ