LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knack - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knack Ý nghĩa của Từ

  • một kỹ năng hoặc tài năng tự nhiên
  • cách thông minh để thực hiện điều gì đó
Illustration for this word

knack Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knack Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /næk/
Mỹ /næk/
Tiết
knack

knack Từ nguyên của Từ

Gốc từ là 'knack', có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'knacke', có nghĩa là vỡ hoặc nứt. Điều này phát triển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo dễ dàng mở một hạt dẻ với lực vừa đủ, tượng trưng cho cả kỹ năng và sự dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Knack là một khả năng tự nhiên hoặc tài năng, một cách khéo léo hoặc sáng tạo để làm điều gì đó, hoặc khả năng xử lý tình huống một cách hiệu quả. Nó thường gợi ý sự dễ dàng trong thực tế, kinh nghiệm và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng hơn là huấn luyện chính quy. Có thể nói có duyên với toán hoặc khéo xử lý tình huống dưới áp lực. Người học dễ nhầm rằng knack chỉ là kết quả của luyện tập, trong khi knack thường pha trộn giữa tài năng bẩm sinh và kinh nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'have a knack for' + lĩnh vực để mô tả một khả năng tự nhiên.
  • Knack gợi ý sự dễ dàng, nhanh nhậy và linh hoạt, không chỉ là luyện tập.
  • Nó có thể áp dụng cho kỹ năng thủ công hoặc khả năng xử lý tình huống.
  • Đừng xem knack như chỉ là kỹ năng học được qua luyện tập; nó pha trộn yếu tố bẩm sinh và kinh nghiệm.
  • Cách diễn đạt phổ biến là have a knack for + lĩnh vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Knack chỉ là tài năng, không cần luyện tập.
  • Có knack nghĩa là bạn không cần học thêm.
  • Knack chỉ nói đến kỹ năng thủ công.
  • Sử dụng knack đảm bảo thành công.
  • Knack và kỹ năng có thể hoán đổi trong mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: knack là sự hòa trộn giữa tài năng tự nhiên và sự thành thục nhờ kinh nghiệm; không phải chỉ là thiên phú hay chỉ luyện tập.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cấu trúc cơ bản 'have a knack for' + lĩnh vực.
  • So sánh knack với tài năng và kỹ năng để tránh dùng sai.
  • Luyện tập ở dạng khẳng định và phủ định: 'has a knack for' vs 'lacks a knack for'.
  • Nghe các ví dụ bản ngữ và bắt chước ngữ âm.
  • Dùng các tình huống ngắn để ghi nhớ cách dùng.
  • Dùng knack cho văn nói hàng ngày, không cho văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'knack' mean?

A.A natural talent or skill
B.A strong preference
C.A type of food
D.A social gathering
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'knack' correctly?

A.He demonstrated his knack by running a marathon.
B.She has a knack for knitting intricate designs.
C.The teacher complained about his knack for chatting during class.
D.Her knack was evident in her capacity to memorize every detail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'knack'?

A.Clumsiness
B.Obstacle
C.Talent
D.Challenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'knack'?

A.Expertise
B.Skill
C.Inability
D.Advantage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'knack'?

A.He had a talent for fixing old cars.
B.Her expertise made her the best in her field.
C.Everyone praised her knack for solving complex puzzles.
D.He often struggled with creative tasks.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ