giải thích về giải phẫu và chức năng khớp gối
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kne- (tiếng Anh cổ) + -e (hậu tố danh từ) = đầu gối. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cneow' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn quỳ xuống và cảm nhận mặt đất dưới đầu gối, biểu trưng cho sự hỗ trợ và khiêm nhường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình di chuyển trọng lượng cơ thể, đặt bàn chân xuống và gập đầu gối để chân được uốn cong. Để giữ thăng bằng, tôi đẩy nhẹ và điều chỉnh góc move. Đầu gối giữ đường thẳng trong động tác nhỏ này và dẫn dắt các cử động khi tôi đi, ngồi hay quỳ. Ý nghĩa không đến từ định nghĩa mà từ cách tôi dùng nó trong đời sống hàng ngày.
Gối là khớp nối giữa đùi và cẳng chân, cho phép gập và đưa cơ thể đi lại. Trong đời sống và thể thao, gối là một trong những khớp vận động nhiều nhất. Từ knee trong tiếng Anh là danh từ chỉ khớp gối và cũng xuất hiện trong các cụm từ như bend the knee hoặc get down on one’s knees, diễn tả việc quỳ xuống hoặc nỗ lực. Nguồn gốc: knee bắt nguồn từ tiếng Anh cổ cneow với hậu tố danh từ -e. Hình ảnh nhớ: quỳ gối và cảm nhận mặt đất dưới gối, tượng trưng cho sự hỗ trợ và khiêm nhường.
Người học tiếng Việt thường coi gối chỉ là khớp, nhưng tiếng Anh dùng knee trong cụm từ thể hiện nỗ lực hoặc cầu nguyện; hãy chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'knee'?
Which sentence uses the word 'knee' correctly?
Which word is most similar to 'knee'?
What is the opposite of 'knee'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'knee'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật