LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

giải thích về giải phẫu và chức năng khớp gối

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knee Ý nghĩa của Từ

  • khớp giữa đùi và bắp chân
  • gập chân ở khớp gối
  • một nơi phổ biến để quỳ cầu nguyện
Illustration for this word

knee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ni:/
Mỹ /ni/
Tiết
knee

knee Từ nguyên của Từ

kne- (tiếng Anh cổ) + -e (hậu tố danh từ) = đầu gối. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cneow' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn quỳ xuống và cảm nhận mặt đất dưới đầu gối, biểu trưng cho sự hỗ trợ và khiêm nhường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình di chuyển trọng lượng cơ thể, đặt bàn chân xuống và gập đầu gối để chân được uốn cong. Để giữ thăng bằng, tôi đẩy nhẹ và điều chỉnh góc move. Đầu gối giữ đường thẳng trong động tác nhỏ này và dẫn dắt các cử động khi tôi đi, ngồi hay quỳ. Ý nghĩa không đến từ định nghĩa mà từ cách tôi dùng nó trong đời sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gối là khớp nối giữa đùi và cẳng chân, cho phép gập và đưa cơ thể đi lại. Trong đời sống và thể thao, gối là một trong những khớp vận động nhiều nhất. Từ knee trong tiếng Anh là danh từ chỉ khớp gối và cũng xuất hiện trong các cụm từ như bend the knee hoặc get down on one’s knees, diễn tả việc quỳ xuống hoặc nỗ lực. Nguồn gốc: knee bắt nguồn từ tiếng Anh cổ cneow với hậu tố danh từ -e. Hình ảnh nhớ: quỳ gối và cảm nhận mặt đất dưới gối, tượng trưng cho sự hỗ trợ và khiêm nhường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Knee là danh từ; cũng có thể là động từ (to knee ai đó).
  • bend the knee hoặc get down on one’s knees dùng cho cầu nguyện hoặc nỗ lực.
  • Nhiều khi là knees ở số nhiều.
  • Phát âm /niː/.
  • Đừng nhầm knee với leg.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gối và chân bị nhầm lẫn
  • knee là động từ được hiểu sai
  • kneecap khác knee
  • phát âm /niː/
  • nhầm lẫn giữa knee với leg

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường coi gối chỉ là khớp, nhưng tiếng Anh dùng knee trong cụm từ thể hiện nỗ lực hoặc cầu nguyện; hãy chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung đầu gối như một khớp bản lề gắn cơ thể.
  • Luyện các cụm: bend the knee, get down on one’s knees.
  • Danh từ số nhiều: knees.
  • Phân biệt knee và kneecap.
  • Knee cũng có thể là động từ (điểm sát bằng đầu gối).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'knee'?

A.Joint connecting the thigh bone to the shin bone
B.Type of fruit
C.Musical instrument
D.Piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'knee' correctly?

A.She hurt her knee while playing tennis.
B.She hurt her knee while baking a cake.
C.She hurt her knee while reading a book.
D.She hurt her knee while swimming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'knee'?

A.Hand
B.Ankle
C.Elbow
D.Shoulder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'knee'?

A.Thigh
B.Neck
C.Ear
D.Chest
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'knee'?

A.She twisted her leg during a basketball game.
B.She wore a pair of high heels to a party.
C.She listened to music on her headphones while jogging.
D.She read a book in her backyard.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Curry near a Cemetery

Restaurant Order

2026.01.12 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ