LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knelt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knelt Ý nghĩa của Từ

  • quỳ
  • gập đầu gối như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc quy phục
  • cầu nguyện hoặc thờ phượng trong tư thế này
Illustration for this word

knelt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knelt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /niːl/
Mỹ /niːl/
Tiết
kneel

knelt Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'kneel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnēow', nghĩa là 'đầu gối'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cnēowl' → tiếng Anh trung đại 'knel' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người quỳ gối trong cầu nguyện, đầu gối chạm đất, tượng trưng cho sự khiêm nhường và tôn trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

kneel là động từ tiếng Anh diễn tả việc quỳ gối xuống một hoặc hai đầu gối trên mặt đất. Động tác này được dùng để thể hiện sự kính trọng, phục tùng hoặc cầu nguyện và thờ phượng ở tư thế quỳ. Nó có thể xuất hiện trong nghi lễ trang trọng, buổi tụng niệm, hoặc trong ngữ cảnh biểu đạt sự khiêm nhường. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ cnēow (đầu gối).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: chữ initial k trong kneel là âm im.
  • kneel là động từ; dạng kneels, kneeling phù hợp với chủ ngữ/thời gian.
  • kneel before / kneel down là cách dùng phổ biến.
  • Không phải ngồi hoặc nằm.
  • Phụ âm 'k' không được phát âm; phát âm /niːl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • kneel không phải danh từ; đó là động từ.
  • Thường nghĩa là quỳ xuống với một hoặc hai đầu gối chạm đất.
  • Có thể diễn tả sự tôn kính, phục tùng hoặc cầu nguyện, thờ phượng.
  • Chú ý dạng Kneels / kneeling tùy chủ ngữ/thời gian.
  • Nguồn gốc: cnēow (đầu gối).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kneel gợi lên nghi lễ hoặc sự tôn kính. Sai lầm phổ biến là dùng kneel trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc nhầm lẫn với kneels/kneeling ở thì phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng chữ cái k của kneel im; luyện tập với kneel before / kneel down.
  • Phân biệt kneel với ngồi hoặc nằm, dùng cho ngữ cảnh nghiêm trang.
  • Phát âm /niːl/; k không được phát âm.
  • Dùng kneel chủ yếu trong nghi lễ hoặc lễ bái.
  • Liên hệ với nguồn gốc cnēow để nhớ lâu hơn.
  • Ví dụ: kneel before the altar.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ