LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knock Ý nghĩa của Từ

  • đánh vào bề mặt với lực
  • gây tiếng bằng cách đánh
  • thu hút sự chú ý bằng cách gõ
Illustration for this word

knock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒk/
Mỹ /nɑk/
Tiết
knock

knock Từ nguyên của Từ

knock = knock (gốc); Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ knokken → tiếng Bắc Âu cổ knoka → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đứng ngoài cửa, giơ tay lên và gõ mạnh vào gỗ để vào, tạo ra cảm giác chờ đợi và cần thiết, như một cuộc viếng thăm bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đưa tay tới cửa và move nhẹ để gõ lên bề mặt gỗ. Bạn nín thở, cảm nhận nhịp điệu làm không khí quanh đó đổi khác. Bạn push một chút lực, hiệu chỉnh góc và nghe âm thanh tăng lên. Tiếng gõ như một tín hiệu mời ai đó đến gần, mở ra cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Knock là động từ tiếng Anh chỉ ý là gõ lên bề mặt cho ra tiếng hoặc để thu hút sự chú ý, đặc biệt khi gõ vào cửa để được vào. Thường gặp với cụm từ knock on the door hoặc knock at the door. Có thể biểu thị âm thanh khi gõ lên bàn hoặc bề mặt khác. Lưu ý khác biệt so với knock out/knock off.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng giới từ phù hợp: gõ cửa (knock on the door) để vào, gõ mạnh hơn để gây chú ý. Phát âm 'knock' có âm o ngắn. Tránh nhầm với knock out/knock off. Gõ lên bàn hay bề mặt để phát tiếng là knock; gõ vào cửa để xin vào là knock on the door.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng knock luôn mang tính bạo lực.
  • Knock dùng cho cửa nhưng cũng gõ lên bàn, tường.
  • knock on vs knock at không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Nhầm lẫn với knock out/knock off.
  • Quên mất sự khác biệt khi yêu cầu vào bằng knock.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng gõ cửa; cần chú ý sự khác biệt giữa gõ và đập.

Mẹo Học

  • Luyện tập gõ cửa ở hành lang yên tĩnh để nghe sự khác biệt.
  • Dùng 'knock on' để gõ cửa, 'knock at' để yêu cầu vào.
  • Tránh nhầm với knock out/knock off.
  • Ghi âm và luyện phát âm hai hình thức.
  • Nhấn nhá nhịp điệu khi nói cụm từ dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'knock'?

A.To hit a surface to make a sound or get someone's attention
B.To quietly speak to someone in confidence
C.To repair a broken object by tightening parts
D.To move something slowly from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'knock' correctly?

A.Please knock on the door before you enter
B.I will knock the meeting to tomorrow
C.She knocked the recipe into the cake while baking
D.They knocked the television to increase the volume
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'knock'?

A.rap
B.push
C.repair
D.whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'knock'?

A.silence
B.push
C.fix
D.compliment
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you would use the word 'knock'?

A.Before entering a home, you hit the door briefly to get someone's attention and wait for them to respond
B.You press multiple keys on your keyboard to try to fix a frozen app
C.You slam a cabinet shut to show that you are upset
D.You press the elevator button and step back to wait for the doors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.12.20 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ