knock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
knock = knock (gốc); Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ knokken → tiếng Bắc Âu cổ knoka → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đứng ngoài cửa, giơ tay lên và gõ mạnh vào gỗ để vào, tạo ra cảm giác chờ đợi và cần thiết, như một cuộc viếng thăm bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đưa tay tới cửa và move nhẹ để gõ lên bề mặt gỗ. Bạn nín thở, cảm nhận nhịp điệu làm không khí quanh đó đổi khác. Bạn push một chút lực, hiệu chỉnh góc và nghe âm thanh tăng lên. Tiếng gõ như một tín hiệu mời ai đó đến gần, mở ra cuộc trò chuyện.
Knock là động từ tiếng Anh chỉ ý là gõ lên bề mặt cho ra tiếng hoặc để thu hút sự chú ý, đặc biệt khi gõ vào cửa để được vào. Thường gặp với cụm từ knock on the door hoặc knock at the door. Có thể biểu thị âm thanh khi gõ lên bàn hoặc bề mặt khác. Lưu ý khác biệt so với knock out/knock off.
Người Việt thường dùng gõ cửa; cần chú ý sự khác biệt giữa gõ và đập.
What is the meaning of the word 'knock'?
Which sentence uses the word 'knock' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'knock'?
Which word is the opposite of 'knock'?
Can you give an example of a real-life context where you would use the word 'knock'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật