LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

labels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

labels Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh giấy với thông tin
  • xác định hoặc mô tả một cái gì đó
  • một loại hoặc kiểu
Illustration for this word

labels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

labels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪ.bəl/
Mỹ /ˈleɪ.bəl/
Tiết
label

labels Từ nguyên của Từ

la- = buộc lại, bel = giấy; nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh; tưởng tượng một nhãn trên món quà được buộc bằng tên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một miếng nhãn, di chuyển tay để lột ra. Dán lên quyển sổ, ấn xuống và điều chỉnh mép cho thẳng. Khi xoay quyển sổ, tôi cảm thấy nỗ lực để kiểm soát từng động tác nhỏ. Nhãn dần trở thành tín hiệu phân loại và tôi tiếp tục dán nhãn cho nhiều thứ để sắp xếp chúng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Label là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, dùng được ở cả danh từ và động từ. Danh từ chỉ nhãn dán lên vật thể, chứa thông tin như tên, giá, kích thước hoặc hướng dẫn sử dụng; nó cũng có thể chỉ một danh mục hoặc loại. Động từ to label có nghĩa dán nhãn hoặc mô tả, nhận diện một vật theo tiêu chí nhất định. Trong đời sống hàng ngày và trong kinh doanh, label xuất hiện trên nhãn sản phẩm, thẻ tên và dán nhãn dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ label có thể là danh từ hoặc động từ. • Cụm từ phổ biến: nhãn giá, nhãn tên, nhãn kích thước. • Phân biệt nhãn vật lý và nhãn dữ liệu. • Khi gắn nhãn, suy nghĩ bạn đang mô tả hay nhận diện. • Các collocations: gắn nhãn cho người, gắn nhãn cho tệp, gắn nhãn cho sản phẩm. • Luyện phát âm: /ˈleɪ. ləl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhãn không chỉ là giá; nó còn có thể mô tả danh mục hoặc loại.
  • Gắn nhãn không chỉ có nghĩa là đặt tên, mà còn mô tả hoặc phân loại.
  • Nhãn và thẻ tên không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Nhãn có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
  • Gán nhãn xã hội có thể gây hiểu lầm trong một số trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt nhãn vật lý và nhãn dữ liệu; đồng thời nhận thức rằng gắn nhãn có thể là mô tả hoặc nhận diện, không chỉ gọi tên.

Mẹo Học

  • Nhận biết các cách dùng danh từ và động từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Học các collocation phổ biến: nhãn giá, nhãn tên, nhãn kích thước.
  • Phân biệt nhãn vật lý và nhãn dữ liệu trong công nghệ.
  • Luyện gắn nhãn cho vật thể và mô tả chúng rõ ràng.
  • Chú ý nhãn hỗ trợ phân loại và tìm kiếm.
  • Phát âm: /ˈleɪ. ləl/.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Toy and Necklace Shopping

Shopping in Store

2026.02.26 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Pain Medicine

At the Pharmacy

2025.12.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ