LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

labile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

labile Ý nghĩa của Từ

  • dễ thay đổi hoặc không ổn định
  • có khả năng chuyển động hoặc thay đổi nhanh chóng
  • dễ bị bất ổn về cảm xúc
Illustration for this word

labile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

labile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪ.baɪl/
Mỹ /ˈleɪ.baɪl/
Tiết
labile

labile Từ nguyên của Từ

Labile = labIl + -e (hậu tố chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'labilis' (dễ trượt), qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa mảnh mai đung đưa và uốn cong dễ dàng trong gió, biểu trưng cho sự không ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Labile có nghĩa dễ bị thay đổi hoặc không ổn định; có thể di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóng; gợi ý bất ổn cảm xúc. Trong khoa học, hệ labile thay đổi trạng thái khi có perturbation nhỏ; trong sinh học, trạng thái biểu hiện gene hoặc chuyển hóa có thể labile. Trong giao tiếp hàng ngày, ta dùng labile để mô tả lịch trình dễ thay đổi hoặc tâm trạng biến động. Nguồn gốc: từ tiếng Latin 'labilis' (dễ trượt), qua tiếng Pháp vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Labile có nghĩa dễ bị thay đổi hoặc không ổn định.
  • Dùng với danh từ như trạng thái, tâm trạng, kế hoạch hoặc hệ thống.
  • Khác biệt với ổn định, dễ bay hơi hoặc không ổn định để chọn sắc thái phù hợp.
  • Tránh nhầm với liable (chịu trách nhiệm/pháp lý) do cách phát âm và chữ viết.
  • Ghép với động từ diễn đạt sự di chuyển hoặc thay đổi (thay đổi, dao động, biến đổi).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Labile không có nghĩa là bất ổn nguy hiểm; nó chỉ sự dễ thay đổi.
  • Nó cũng mô tả trạng thái cảm xúc.
  • Labile và volatile không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Hệ thống labile không nhất thiết phải di chuyển.
  • Có thể bị nhầm với liable (chịu trách nhiệm).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: labile bao hàm bất ổn cảm xúc và vật lý; khác với unstable hay volatile ở chỗ nó nhấn mạnh sự thay đổi lặp đi lặp lại chứ không phải nguy hiểm liên tục.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: dễ thay đổi hoặc không ổn định.
  • Phân biệt với liable về cách viết và ngữ cảnh.
  • Kết hợp với danh từ diễn tả trạng thái hoặc tâm trạng.
  • Ghép với động từ diễn đạt sự thay đổi (thay đổi, dao động).
  • Khi nói về rủi ro, so sánh với volatile để sắc thái đúng.
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lâm sàng cho sự chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'labile'?

A.Capable of breaking down
B.Easily altered
C.Having strong fragrance
D.Fixed in place
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'labile' correctly?

A.The labile table was made of sturdy wood.
B.He labile his way through the forest, unsure of the path to take.
C.Her feelings towards him were labile, changing from day to day.
D.I labile the bookshelf together to make it sturdier.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'labile'?

A.Solid
B.Stable
C.Permanent
D.Resilient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'labile'?

A.Consistent
B.Immutable
C.Rigid
D.Static
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'labile'?

A.Attending a labile concert with a changing lineup of performers.
B.Planting a labile garden full of exotic flowers.
C.Observing the labile emotions of a teenager during exam season.
D.Cooking a labile dish that requires quick adjustments based on taste.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ