LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm phòng thí nghiệm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laboratory Ý nghĩa của Từ

  • nơi nghiên cứu và thực nghiệm khoa học
  • môi trường được trang bị để kiểm tra
  • xưởng cho công việc thực tế
Illustration for this word

laboratory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laboratory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləˈbɒrətəri/
Mỹ /ləˈbɔːrəˌtɔːri/
Tiết
laboratory

laboratory Từ nguyên của Từ

lab = phòng thí nghiệm, từ tiếng Latin laboratorium (labor = công việc) → tiếng Pháp cổ laboratoire → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong chiếc áo lab trắng, miệt mài với công việc trên bàn thí nghiệm đầy ống nghiệm đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bóp chặt tay nắm cửa, đẩy cửa và bước vào một căn phòng sáng, có tiếng máy rì rì. Tôi dịch chuyển chiếc ghế, điều chỉnh ánh sáng và kéo khay ra để đặt một lọ thủy tinh lên mặt bàn. Tôi điều chỉnh các nút, nín thở một lát và đặt đồng hồ bấm giờ, cảm thấy trọng lượng của sự cẩn trọng. Trong không gian làm thí nghiệm này, ý nghĩa dần hiện ra từ hành động khi thử nghiệm diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phòng thí nghiệm là không gian dành cho nghiên cứu khoa học và thử nghiệm, được trang bị bàn làm việc, dụng cụ bằng thủy tinh, thiết bị đo lường và thiết bị an toàn. Nó có thể là phòng thí nghiệm ở trường đại học, bệnh viện hay cơ sở nghiên cứu công nghiệp. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính trang trọng và chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ phòng lab trong ngữ cảnh hiện đại。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh trang trọng dùng phòng thí nghiệm; 'lab' là cách nói thông tục.
  • Sử dụng từ phòng thí nghiệm cho khu vực và hoạt động nghiên cứu chính thức.
  • Số nhiều là phòng thí nghiệm hoặc các phòng thí nghiệm.
  • Học các tổ hợp cố định như xét nghiệm phòng thí nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm.
  • Trong văn viết, tránh từ lóng 'lab' khi làm bài tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • phòng thí nghiệm và labo không phải lúc nào cũng dùng được thay thế ở văn viết trang trọng.
  • phòng thí nghiệm không phải là người làm việc ở đó.
  • Nhiều phòng thí nghiệm rất an toàn; không phải lúc nào cũng nguy hiểm.
  • Laboratory là nơi chứ không phải hành động tiến hành thí nghiệm.
  • Dạng số nhiều là laboratories, không phải labs.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng phòng thí nghiệm trang trọng; từ labo hoặc lab có thể xuất hiện trong ngôn ngữ nói; phân biệt phong cách viết formal và informal.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một phòng thí nghiệm với bàn làm việc và dụng cụ an toàn.
  • Học các collocation phổ biến: xét nghiệm phòng thí nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, phòng thí nghiệm nghiên cứu.
  • Sử dụng laboratory trong văn bản formal và lab trong nói chuyện.
  • Ghi nhớ dạng số nhiều: laboratories.
  • Đọc các bài viết khoa học để thấy laboratory trong ngữ cảnh.
  • Viết 5 câu ngắn xen kẽ lab và laboratory.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'laboratory'?

A.A type of flower
B.A cooking utensil
C.A type of dance
D.A place for experiments
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'laboratory' used correctly?

A.The scientist conducted experiments in the laboratory.
B.She planted a laboratory in her garden.
C.He danced in the laboratory.
D.She cooked with a laboratory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'laboratory'?

A.Garden
B.Kitchen
C.Workshop
D.Bedroom
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'laboratory'?

A.Playground
B.Beach
C.Office
D.Library
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a laboratory in real-life?

A.Coffee shop
B.Zoo
C.School
D.Movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ