cách phát âm phòng thí nghiệm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lab = phòng thí nghiệm, từ tiếng Latin laboratorium (labor = công việc) → tiếng Pháp cổ laboratoire → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong chiếc áo lab trắng, miệt mài với công việc trên bàn thí nghiệm đầy ống nghiệm đầy màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bóp chặt tay nắm cửa, đẩy cửa và bước vào một căn phòng sáng, có tiếng máy rì rì. Tôi dịch chuyển chiếc ghế, điều chỉnh ánh sáng và kéo khay ra để đặt một lọ thủy tinh lên mặt bàn. Tôi điều chỉnh các nút, nín thở một lát và đặt đồng hồ bấm giờ, cảm thấy trọng lượng của sự cẩn trọng. Trong không gian làm thí nghiệm này, ý nghĩa dần hiện ra từ hành động khi thử nghiệm diễn ra.
Phòng thí nghiệm là không gian dành cho nghiên cứu khoa học và thử nghiệm, được trang bị bàn làm việc, dụng cụ bằng thủy tinh, thiết bị đo lường và thiết bị an toàn. Nó có thể là phòng thí nghiệm ở trường đại học, bệnh viện hay cơ sở nghiên cứu công nghiệp. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính trang trọng và chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ phòng lab trong ngữ cảnh hiện đại。
Người Việt thường dùng phòng thí nghiệm trang trọng; từ labo hoặc lab có thể xuất hiện trong ngôn ngữ nói; phân biệt phong cách viết formal và informal.
What is the meaning of the word 'laboratory'?
In which of the following sentences is 'laboratory' used correctly?
Which word is similar to 'laboratory'?
Which word is the opposite of 'laboratory'?
Where would you typically find a laboratory in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật