LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu các khái niệm hóa học cho người mới bắt đầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chemistry Ý nghĩa của Từ

  • Khoa học nghiên cứu các tính chất và thành phần của các chất.
  • Nghiên cứu về vật chất và những thay đổi của nó.
  • Một mối quan hệ hay tương tác cá nhân phức tạp.
Illustration for this word

chemistry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chemistry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɛm.ɪ.stri/
Mỹ /ˈkɛm.ɪstri/
Tiết
chemistry

chemistry Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chem- (từ 'khemia', nghĩa là 'nghệ thuật chuyển hóa kim loại') + -stry (liên quan đến 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Ả Rập → Latin → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc trộn các loại thuốc khác nhau trong phòng thí nghiệm để tạo ra các nguyên tố mới, thể hiện khía cạnh biến đổi của hóa học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một ống nghiệm nhỏ lên bàn, từ từ đẩy nó về phía ngọn lửa và xoay núm điều chỉnh một chút. Sự thay đổi của dung dịch xuất hiện như một thì thầm, như có một lực đẩy phản ứng đổi khác. Tôi chỉnh chặt tay, tiếp tục quan sát, và cảm nhận nhịp điệu của kết quả đang dẫn dắt bước tiếp. Hóa học không chỉ là một định nghĩa, mà là một cuộc trò chuyện giữa thí nghiệm, ý tưởng và kết quả để mình quyết định bước kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hóa học là ngành khoa học nghiên cứu đặc tính và thành phần của các chất, cũng như sự biến đổi của chúng. Nó từ cấp độ nguyên tử và phân tử đến các phản ứng và quá trình vật lý-hoá học phức tạp. Từ còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự ăn ý, tương tác giữa người với người. Người học thường nhầm giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ, nên dễ nói nhầm khi diễn đạt về quan hệ hoặc thảo luận khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ.
  • Cụm từ quan trọng: buổi học hóa học, phản ứng hóa học.
  • Không nhầm giữa hóa học và hóa chất.
  • Hóa học giữa người với người là sự ăn ý và tương tác, không phải tình yêu.
  • Phát âm: chemistry /ˈkɛmɪstri/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hóa học bằng với kỹ thuật hóa học.
  • Hóa học chỉ là các thí nghiệm hay hiện tượng thôi.
  • Hóa học giữa người với người luôn là tình yêu.
  • Chemistry và chemicals như nhau.
  • Hóa học không hữu ích trong đời sống hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nghĩa khoa học của hóa học phổ biến hơn, còn nghĩa ẩn dụ ít gặp và phụ thuộc ngữ cảnh. Người học dễ nhầm giữa hai nghĩa hoặc nghĩ rằng hóa học giữa người là tình cảm, thay vì sự ăn ý trong nhóm. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập câu có hai nghĩa: khoa học và ẩn dụ.
  • Học các cụm từ phổ biến: lớp hóa học, phản ứng hóa học, giao tiếp hóa học giữa người.
  • Phân biệt chemistry và chemical.
  • Đọc sách khoa học để nghe cách dùng chuẩn.
  • Phát âm đúng: /ˈkɛmɪstri/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chemistry'?

A.The study of matter and its properties
B.The study of words and their meanings
C.The study of the Earth's atmosphere
D.The study of ancient civilizations
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'chemistry' used correctly?

A.She enjoyed studying chemistry and conducting experiments in the lab.
B.He had good chemistry with his history teacher.
C.The chemistry of the rock formation was fascinating.
D.The chemistry between the actors on stage was lacking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'chemistry'?

A.Mathematics
B.Biology
C.Physics
D.Algebra
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an antonym for 'chemistry'?

A.Music
B.Art
C.Poetry
D.Literature
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'chemistry' applied in everyday life?

A.Analyzing the components of household cleaning products
B.Creating new recipes in the kitchen
C.Testing the acidity of soil in a garden
D.Understanding the interactions between people in social settings

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ