LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lachrymose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lachrymose Ý nghĩa của Từ

  • nước mắt
  • buồn bã
  • gây ra nước mắt
Illustration for this word

lachrymose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lachrymose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæk.rɪ.məʊs/
Mỹ /ˈlækrɪˌmoʊs/
Tiết
lachrymose

lachrymose Từ nguyên của Từ

lachrymo- (từ tiếng Latin 'lacrima' = nước mắt) + -ose (đầy). Nguồn: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có đôi mắt đầy nước mắt, như bị mắc kẹt trong một khoảnh khắc buồn bã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lachrymose là một tính từ mang tính chất văn học, có nghĩa là khóc được hoặc dễ khóc, thường liên quan đến một nỗi buồn sâu sắc chứ không chỉ là buồn bã thoáng qua. Nó có thể mô tả ai đó có mắt ngập lệ hoặc giọng nói than thở. Trong nói chuyện hàng ngày, người ta thường nói buồn hoặc khóc, trong khi lachrymose mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi cổ điển và u sầu, hay gặp trong prose, thơ ca hoặc miêu tả lịch sử. Người học nên dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự u sầu trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lachrymose là từ ngữ văn học và trang trọng.
  • Nó diễn đạt sự buồn bã sâu sắc và dai dẳng, không phải nỗi buồn thoáng qua.
  • Dùng để mô tả mắt lệ hoặc giọng nói trầm buồn.
  • Thường xuất hiện trong văn xuôi, thơ ca hoặc miêu tả lịch sử hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Dùng vừa phải và chỉ khi bạn thật sự muốn nhấn mạnh sự u sầu trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là chỉ buồn bã hoặc khóc suốt.
  • Cho rằng mô tả người khóc ở mọi hoàn cảnh.
  • Chỉ liên hệ tới nước mắt thực tế, không phải tâm trạng.
  • Là từ đồng nghĩa phổ thông với khóc lóc.
  • Nhầm lẫn với từ y khoa lacrimal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ 'lachrymose' nghe rất văn chương và cổ điển; thường bị bỏ qua trong giao tiếp hàng ngày. Mắc lỗi khi dùng nó ở ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh với tearful, sorrowful và melancholic để thấy sắc thái khác nhau.
  • Nhớ rằng từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, không phải của nói hằng ngày.
  • Kết hợp với danh từ như giọng điệu, ánh mắt hoặc tâm trạng để nhấn mạnh hiệu ứng.
  • Đọc thơ hoặc văn xuôi lịch sử để xem cách dùng thực tế.
  • Thực hành viết lại câu ngắn với giọng lachrymose.
  • Dùng điều độ và chỉ ở hoàn cảnh nghiêm túc hoặc u sầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lachrymose'?

A.Gloomy and pessimistic
B.Full of energy
C.Tearful or weepy
D.Sweet and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lachrymose' used correctly?

A.She couldn't stop laughing at the lachrymose movie scene.
B.After hearing the sad news, she became lachrymose and couldn't control her tears.
C.The sunny day made her feel lachrymose and content.
D.He approached the situation in a lachrymose and optimistic manner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'lachrymose'?

A.Melancholic
B.Mirthful
C.Joyful
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'lachrymose'?

A.Ecstatic
B.Blissful
C.Dry-eyed
D.Jovial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter the word 'lachrymose'?

A.While reading a tragic novel
B.At a happy celebration
C.During a comedy show
D.At a joyful wedding

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ