LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lacks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lacks Ý nghĩa của Từ

  • thiếu cái gì đó cần thiết
  • một sự thiếu thốn hoặc vắng mặt của cái gì đó
  • không sở hữu
Illustration for this word

lacks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lacks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læk/
Mỹ /læk/
Tiết
lack

lacks Từ nguyên của Từ

Gốc: lack = thiếu hoặc vắng mặt; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ lacian → tiếng Anh trung lacche → tiếng Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một người tìm kho báu nhưng tìm thấy một chiếc rương trống, đại diện cho sự thiếu vắng những gì họ cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ly lên và di chuyển nó về phía bồn rửa, rồi xoay van nước. Nước chảy thành tia mỏng, tôi cảm thấy một lack lan ra trong căn phòng. Tôi điều chỉnh cổ tay, giữ ly, và cố gắng adjust để nước chảy đúng. Khía cạnh thiếu hụt này xuất hiện trong thói quen hàng ngày, thúc tôi đổi cách đối xử.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lack trong tiếng Anh có nghĩa là thiếu, không có thứ bạn cần hoặc mong muốn, hoặc sự thiếu hụt một điều gì đó. Danh từ: a lack of something; động từ: to lack something. Tiếng Việt thường dùng từ 'thiếu' hoặc 'thiếu hụt'. Ví dụ: There is a lack of resources → Có sự thiếu nguồn lực; The team lacks experience → Đội ngũ thiếu kinh nghiệm. Khác với tiếng Việt, tiếng Anh có thể dùng cụm ‘lack of’ với danh từ để nhấn mạnh sự thiếu, còn với động từ thiếu thì dùng to lack.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng a lack of + danh từ để chỉ thiếu thốt; phân biệt với shortage; to lack là động từ, không đi kèm với 'of'; tránh diễn đạt mơ hồ; dùng danh từ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lack = muốn có thứ gì hơn là thiếu hụt
  • Lack chỉ áp dụng cho tiền hoặc vật chất
  • Lack phải có 'of' sau danh từ
  • shortage và lack có thể dùng thay cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • a lack of có thể dùng với danh từ số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giải thích rõ ràng sự khác biệt giữa danh từ và động từ của lack và so sánh với shortage; tránh nhầm với mong muốn cảm tính.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: a lack of + danh từ; lack + danh từ (trạng thái)
  • Phân biệt lack và want (khao khát)
  • Luyện tập dạng động từ: to lack vs be lacking
  • So sánh với shortage để thấy sắc thái
  • Dùng danh từ cụ thể để tránh mơ hồ
  • Tạo câu của riêng bạn trong các tình huống khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lacks' mean?

A.Is without or doesn't have
B.Has something in abundance
C.Has a strong desire for
D.Contains everything needed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lacks' correctly?

A.The cake lacks a sweet flavor because it's too salty.
B.She lacks the motivation to finish her homework.
C.He lacks a beautiful singing voice, which is why the concert was amazing.
D.The car lacks a perfect engine, making it very fast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lacks'?

A.Has
B.Misses
C.Contains
D.Receives
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lacks'?

A.Suffers
B.Contains
C.Ignores
D.Diminishes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel they are lacking something?

A.He feels unprepared for the exam because he didn't study enough materials.
B.She loves cooking because her kitchen is always full of spices.
C.Many athletes need a team that supports them to improve.
D.The organization was praised for its contributions to the community.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ