LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

laid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laid Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì đó xuống
  • đặt cái gì ở vị trí cụ thể
  • đẻ trứng (tham chiếu đến các loài chim)
Illustration for this word

laid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /leɪ/
Mỹ /leɪ/
Tiết
lay

laid Từ nguyên của Từ

lay = 'đặt' + 'vị trí', từ tiếng Anh cổ 'lægan', phát triển từ nguồn gốc German. Hãy tưởng tượng bạn đang cẩn thận 'đ đặt' một quả trứng dễ vỡ vào tổ để bảo vệ nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đang cầm một vật và move nó đến mép bàn, rồi lay xuống một cách nhẹ nhàng. Em chỉnh lại cổ tay, giữ cho khuỷu tay thoải mái và để trọng lượng từ từ ổn định. Cảm giác cố gắng làm cho nó yên ở đúng vị trí khiến cơ bắp căng nhẹ. Hành động đặt xuống cuối cùng biến chuyển động thành một sự ổn định mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lay là động từ mang nghĩa đặt một vật xuống ở vị trí cụ thể, hoặc đối với động vật, đẻ trứng. Đây là động từ có tân ngữ (transitive). Quá khứ là laid, phân từ hiện tại là laying. Cần phân biệt với lie có nghĩa là nằm; không có đối tượng. Thông dụng: lay a table, lay eggs trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng lay là động từ tấn công có tân ngữ; quá khứ là laid; luyện các cụm từ như lay down, lay the table; phân biệt với lie (nằm).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lay là động từ tân ngữ; nhầm với lie (nằm)
  • Quá khứ laid, không phải layed
  • 产卵 chỉ dùng cho động vật
  • Lay the table là thành ngữ cố định
  • Không dùng lay khi nói về đặt lên bề mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt lay với lie và luyện các cụm từ chuẩn như lay the table; chú ý sự khác biệt giữa 'đặt' và 'nằm'.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập lay có đối tượng cụ thể
  • 2) Quá khứ là laid, không phải layed
  • 3) Phân biệt lay với lie (nằm)
  • 4) Thành ngữ phổ biến: lay down, lay the table
  • 5) Luyện tập ngữ cảnh động vật (đẻ trứng)
  • 6) Dùng từ đồng nghĩa như đặt, bố trí để đa dạng câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'laid'?

A.To create a story
B.To raise something up
C.To place or put down in a flat position
D.To draw or paint an image
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'laid' in a sentence.

A.She laid the book on the table.
B.He lay down to take a nap.
C.The dog laid on the grass.
D.They lay the groceries in the kitchen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'laid'?

A.placed
B.thrown
C.raised
D.lifted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'laid'?

A.raised
B.thrown
C.suspended
D.lifted
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'laid' is used?

A.He laid the groundwork for the new project.
B.She carefully placed the flowers in the vase.
C.They watched as the architect designed the building.
D.He picked up the toy from the floor.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ