LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lampooned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lampooned Ý nghĩa của Từ

  • châm biếm hoặc chế giễu ai đó hoặc điều gì đó
  • một tác phẩm châm biếm viết
  • phê phán ai đó bằng khiếu hài hước
Illustration for this word

lampooned Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lampooned Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læmˈpuːn/
Mỹ /læmˈpun/
Tiết
lampoon

lampooned Từ nguyên của Từ

Từ 'lam' (có nghĩa là 'đánh') + 'pooon' (liên quan đến những bài hát, đặc biệt là những bài vui) → tiếng Pháp thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một cảnh sinh động nơi một người đánh một kẻ ngốc bằng một bài hát vui vẻ, thể hiện chính bản chất của sự châm biếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lampoon là động từ tiếng Anh có nghĩa là chế giễu, phê phán một cách châm biếm; danh từ ám chỉ một tác phẩm châm biếm. Tiếng Việt dùng từ 'châm biếm', 'phê bình châm biếm' hoặc 'bản mộc châm biếm'. Tông điệu thường sắc bén và dí dỏm, nhắm tới người hoặc tổ chức. Người học lưu ý ngữ điệu và đối tượng để tránh hiểu nhầm ý chế giễu quá nghiêm trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lampoon cho sự châm biếm sắc bén, không chỉ là trò đùa
  • Phân biệt động từ và danh từ
  • Chú ý mục tiêu và ngữ điệu
  • Châm biếm có thể dí dỏm hoặc cay nghiệt nhưng không phải lúc nào cũng độc ác
  • Chọn đúng người đọc và phương tiện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lampoon lúc nào cũng xúc phạm
  • Nó giống parody
  • Chỉ nhắm tới người nổi tiếng
  • Phải ở dạng viết
  • Châm biếm luôn làm tổn thương

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lampoon mang nghĩa châm biếm sắc bén nhắm tới nhân vật công chúng hoặc chuẩn mực xã hội. Sai lầm phổ biến là biến nó thành sự châm biếm quá khắc nghiệt hoặc bỏ qua sự hài hước.

Mẹo Học

  • Phân biệt động từ và danh từ
  • Nhận diện mục tiêu phổ biến (nhà chức trách, chuẩn mực)
  • Nhận diện tông trữ và châm biếm
  • Phân biệt lampoon và mỉa mai thông thường
  • Điều chỉnh phong cách theo ngữ cảnh
  • Xác định liệu đó có phải châm biếm hay xúc phạm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ