lancet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Lancel + -et (hậu tố giảm nhỏ). (b) Từ Latin 'lancea' có nghĩa là 'lanh' → tiếng Pháp cổ 'lancette' → tiếng Anh 'lancet'. (c) Hãy tưởng tượng một cây giáo nhỏ được bác sĩ sử dụng để thực hiện các vết cắt chính xác, giống như giáo của một hiệp sĩ nhưng nhỏ hơn nhiều và nhằm mục đích chữa trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLancet là dụng cụ phẫu thuật nhỏ, có đầu nhọn được thiết kế để tạo các vết rạch chính xác trên da hoặc mô. Hình dạng và kích thước của nó cho phép kiểm soát tinh vi, rất hữu ích trong các thủ tục nhạy cảm gần dây thần kinh hoặc khi chỉnh sửa mép vết thương. Từ này cũng từng dùng để chỉ một đầu mũi tên nhỏ trong các văn bản lịch sử. Trong y học hiện đại, lancet cũng là dụng cụ nhọn được dùng để chọc lên da và lấy một lượng máu nhỏ để xét nghiệm, như xét nghiệm đường huyết. Nguồn gốc từ tiếng Pháp lancette và latinh lancea, với hậu tố -et chỉ sự nhỏ bé.
Người học tiếng Việt thường liên tưởng lancet với dao, nhưng nghĩa lịch sử là đầu mũi tên và ý nghĩa y học hiện đại lấy máu có thể gây nhầm lẫn. Hãy nhớ đó là dụng cụ nhỏ, nhọn để cắt/điểm chuẩn.
What is the meaning of the word 'lancet'?
Which sentence correctly uses the word 'lancet'?
Which word is most similar to 'lancet'?
What is the opposite of the word 'lancet'?
Can you think of a real-life scenario where a lancet is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật