kit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'kit' được rút ra từ tiếng Anh trung cổ 'kitten', có nghĩa là 'động vật trẻ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'kitten', ám chỉ động vật trẻ, đã ảnh hưởng đến sự chuyển giao sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một động vật non, giống như một con mèo con, được trang bị để khám phá thế giới với những công cụ như bóng hoặc ruy băng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một bộ dụng cụ nhỏ từ kệ và đặt nó lên bàn. Tôi mở nắp và đẩy dụng cụ đầu tiên vào, kéo các món còn lại ra và sắp xếp chúng thành một hàng. Tôi điều chỉnh bố trí, nắm chặt và quyết định nên giữ gì và bỏ cái gì. Cảm giác ở tay căng nhẹ, âm thanh cùng cảm giác kim loại làm cho ý định của dụng cụ xuất hiện rõ ràng.
Kit trong tiếng Anh có thể ám chỉ một bộ dụng cụ hoặc thiết bị, một tập hợp các món đồ cho một mục đích cụ thể, hoặc một gói nhỏ chứa những vật dụng thiết yếu. Ví dụ phổ biến là 'first aid kit', 'camping kit' hay 'cooking kit'. Từ này gợi ý một sự tuyển chọn được chăm chút và sẵn sàng dùng ngay, chứ không phải một mớ hỗn độn. Etymology yêu cầu liên kết kit với tiếng Anh trung đại kitten và nguồn gốc từ tiếng Pháp, gợi hình ảnh một động vật non đang chuẩn bị để khám phá thế giới. Trong tiếng Anh, kit thường là danh từ đếm được: một kit, hai kits; thường gặp trong các danh từ ghép như 'tool kit' hoặc 'survival kit'.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ kit là chỉ là một cái hộp; nên học các collocations cố định như 'kit náo' hoặc 'kit dụng cụ'.
What is the meaning of the word 'kit'?
Which of the following sentences uses 'kit' correctly?
What is a synonym for 'kit'?
What is an antonym for 'kit'?
How would you use 'kit' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật