LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kit Ý nghĩa của Từ

  • một bộ dụng cụ hoặc thiết bị
  • một tập hợp các vật phẩm cho một mục đích cụ thể
  • một gói nhỏ chứa các vật phẩm thiết yếu
Illustration for this word

kit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɪt/
Mỹ /kɪt/
Tiết
kit

kit Từ nguyên của Từ

Gốc: 'kit' được rút ra từ tiếng Anh trung cổ 'kitten', có nghĩa là 'động vật trẻ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'kitten', ám chỉ động vật trẻ, đã ảnh hưởng đến sự chuyển giao sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một động vật non, giống như một con mèo con, được trang bị để khám phá thế giới với những công cụ như bóng hoặc ruy băng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một bộ dụng cụ nhỏ từ kệ và đặt nó lên bàn. Tôi mở nắp và đẩy dụng cụ đầu tiên vào, kéo các món còn lại ra và sắp xếp chúng thành một hàng. Tôi điều chỉnh bố trí, nắm chặt và quyết định nên giữ gì và bỏ cái gì. Cảm giác ở tay căng nhẹ, âm thanh cùng cảm giác kim loại làm cho ý định của dụng cụ xuất hiện rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kit trong tiếng Anh có thể ám chỉ một bộ dụng cụ hoặc thiết bị, một tập hợp các món đồ cho một mục đích cụ thể, hoặc một gói nhỏ chứa những vật dụng thiết yếu. Ví dụ phổ biến là 'first aid kit', 'camping kit' hay 'cooking kit'. Từ này gợi ý một sự tuyển chọn được chăm chút và sẵn sàng dùng ngay, chứ không phải một mớ hỗn độn. Etymology yêu cầu liên kết kit với tiếng Anh trung đại kitten và nguồn gốc từ tiếng Pháp, gợi hình ảnh một động vật non đang chuẩn bị để khám phá thế giới. Trong tiếng Anh, kit thường là danh từ đếm được: một kit, hai kits; thường gặp trong các danh từ ghép như 'tool kit' hoặc 'survival kit'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng kit để chỉ một bộ dụng cụ sẵn sàng sử dụng; tránh nói 'một kit của những thứ'; kết hợp cố định như 'tool kit', 'survival kit'; danh từ đếm được và số nhiều là kits.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kit chỉ có nghĩa là hộp chứa đựng
  • Tất cả kit đều có nhiều món
  • Kit và set có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Kit nhất thiết phải mới
  • Nên nói 'kit của' để mô tả một tập hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ kit là chỉ là một cái hộp; nên học các collocations cố định như 'kit náo' hoặc 'kit dụng cụ'.

Mẹo Học

  • Hoc các collocations phổ biến (tool kit, first aid kit, camping kit).
  • Lưu ý kit thường là danh từ đếm được (một kit, hai kits).
  • Chú ý nghĩa chuẩn bị sẵn sàng khi dùng trong ngữ cảnh.
  • Phân biệt kit và set; set phổ biến hơn cho nhóm lớn.
  • Luyện tập ghép với danh từ đi kèm (tool, medical, survival).
  • Nghe người bản ngữ để nắm ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kit'?

A.Fast
B.A package
C.Ocean
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'kit' correctly?

A.She ran very kit in the race.
B.The sun is shining kit today.
C.He bought a kit of tools for his woodworking projects.
D.They had a kit time at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'kit'?

A.Container
B.Lost
C.Unhappy
D.Reduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'kit'?

A.Bright
B.Separate
C.Laugh
D.Danger
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'kit' in a real-life context?

A.The firefighter used a kit to rescue the cat from the tree.
B.Penguins cannot fly, they are kit birds.
C.The teacher gave a kit homework assignment to the students.
D.I bought a gardening kit to start my own garden.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Post-Launch Review: Unexpected Reactions

Workplace Meeting

2025.11.10 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ