ví dụ về thuật ngữ y tế trong câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'medic' (chữa bệnh) + '-al' (thuộc về). Nguồn gốc: Latinh 'medicus' → Pháp cổ 'medical' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ trong áo khoác trắng chữa bệnh cho bệnh nhân bằng sự quan tâm, mang lại sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt cuốn sổ lên bàn và đẩy nhẹ trang sang bên trái. medical ở trang giấy khiến tôi shift sự chú ý sang chẩn đoán và điều trị. Tôi thở sâu, điều chỉnh tư thế và giữ giọng nói bình tĩnh như ở một phòng khám. Cách dùng này cho thấy ý nghĩa của nó đang hiện lên trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hàng ngày.
Medical là tính từ chỉ liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh hoặc lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nói chung. Nó được dùng trong bối cảnh chuyên môn và y tế, ví dụ medical history, medical equipment, medical ethics. Không dùng làm danh từ; nó mô tả những yếu tố liên quan đến y tế ở cấp độ chuyên môn. Người học thường nhầm với medicine hoặc dùng medical như danh từ.
Đối với người học tiếng Anh, lưu ý medical là tính từ đứng trước danh từ để chỉ ngữ cảnh y tế formal; medicine là danh từ hoặc ngành học, medic là người. Tránh dùng medical như danh từ.
What is the meaning of the word 'medical'?
In what context would you use the word 'medical'?
Which word is similar to 'medical'?
What is the opposite of 'medical'?
How would you use the word 'medical' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật