LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landmark - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landmark Ý nghĩa của Từ

  • đặc điểm quan trọng của một cảnh quan
  • một tòa nhà hoặc địa điểm lịch sử
  • một sự kiện đánh dấu sự thay đổi quan trọng
Illustration for this word

landmark Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landmark Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlændmɑːk/
Mỹ /ˈlændmɑrk/
Tiết
landmark

landmark Từ nguyên của Từ

land (từ tiếng Anh cổ 'land') + mark (tiếng Anh cổ 'mearc', có nghĩa là ranh giới). Chúng kết hợp với nhau để chỉ định một mốc ranh giới. Hãy tưởng tượng một cái cây cao trên đồi làm hướng dẫn cho những khách du lịch, xác định nơi đất đai thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dừng lại trên vỉa hè, cảm nhận nhịp bước và nhịp phố như chậm lại. Tôi tiến lên, len qua đám đông và đến khi hình bóng của một tòa nhà nổi lên trên nền trời (move). Cảnh vật từ từ sáng rõ, mọi thứ quanh tôi như tập trung vào một điểm làm căn cứ cho hướng đi. Tôi chỉnh lại nhịp bước, ghi nhớ hướng đi và nhận thấy nơi đó trở thành mốc nhận diện cho những bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Landmark là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ một đặc điểm nổi bật giúp nhận diện một địa điểm, hoặc một công trình, di tích lịch sử nổi bật về tầm quan trọng. Nó cũng dùng để mô tả một sự kiện đánh dấu sự thay đổi quan trọng, như một quyết định mang tính bước ngoặt hoặc một kỉ niệm đáng nhớ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta sẽ gọi một tòa nhà nổi tiếng hay một địa danh nổi tiếng là landmark để nhấn mạnh vai trò biểu tượng của nó. Từ này có nghĩa về sự nổi bật và sự nhận diện lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng làm danh từ cho một địa điểm hoặc sự kiện; kết hợp với tính từ như nổi tiếng, mang tính biểu tượng hoặc lịch sử; ví dụ, công trình landmark, quyết định landmark, địa danh landmark. Không phải nơi nổi tiếng nào cũng được gọi landmark; chọn từ ngữ phù hợp theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Landmark chỉ là một tòa nhà nổi tiếng.
  • Mọi nơi nổi tiếng đều là landmark.
  • Landmark và milestone nghĩa như nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Một địa điểm cổ là chắc chắn landmark.
  • Landmark chỉ dùng cho vật thể, không cho sự kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: landmark có thể chỉ một địa điểm nổi bật hoặc một sự kiện mang tính bước ngoặt; phân biệt giữa tòa nhà landmark, quyết định landmark và trạng thái landmark để nói tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: công trình landmark, quyết định landmark, vị trí landmark.
  • Paraphrase bằng các cách diễn khác: điểm tham chiếu, địa danh tiêu biểu, di tích lịch sử.
  • Nghe các chương trình du lịch và lịch sử để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Tạo thẻ ghi nhớ ghép nơi với trạng thái landmark.
  • Luyện viết mô tả nơi bạn đã đến.
  • Tìm các cụm từ như quyết định landmark hay kỷ niệm landmark trong tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'landmark'?

A.A building
B.An important historical event
C.A prominent feature used for navigation
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'landmark' correctly?

A.The cat ran across the road.
B.He enjoyed eating the landmark dinner.
C.She painted the landmark with bright colors.
D.The landmark event changed the course of history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'landmark'?

A.Routine
B.Underground
C.Milestone
D.Remote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'landmark'?

A.Popular
B.Obscure
C.Majestic
D.Vague
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a landmark?

A.Reading a science fiction novel
B.Navigating through a city
C.Cooking a gourmet meal
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ