landmark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
land (từ tiếng Anh cổ 'land') + mark (tiếng Anh cổ 'mearc', có nghĩa là ranh giới). Chúng kết hợp với nhau để chỉ định một mốc ranh giới. Hãy tưởng tượng một cái cây cao trên đồi làm hướng dẫn cho những khách du lịch, xác định nơi đất đai thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dừng lại trên vỉa hè, cảm nhận nhịp bước và nhịp phố như chậm lại. Tôi tiến lên, len qua đám đông và đến khi hình bóng của một tòa nhà nổi lên trên nền trời (move). Cảnh vật từ từ sáng rõ, mọi thứ quanh tôi như tập trung vào một điểm làm căn cứ cho hướng đi. Tôi chỉnh lại nhịp bước, ghi nhớ hướng đi và nhận thấy nơi đó trở thành mốc nhận diện cho những bước tiếp theo.
Landmark là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ một đặc điểm nổi bật giúp nhận diện một địa điểm, hoặc một công trình, di tích lịch sử nổi bật về tầm quan trọng. Nó cũng dùng để mô tả một sự kiện đánh dấu sự thay đổi quan trọng, như một quyết định mang tính bước ngoặt hoặc một kỉ niệm đáng nhớ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta sẽ gọi một tòa nhà nổi tiếng hay một địa danh nổi tiếng là landmark để nhấn mạnh vai trò biểu tượng của nó. Từ này có nghĩa về sự nổi bật và sự nhận diện lâu dài.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: landmark có thể chỉ một địa điểm nổi bật hoặc một sự kiện mang tính bước ngoặt; phân biệt giữa tòa nhà landmark, quyết định landmark và trạng thái landmark để nói tự nhiên.
What is the meaning of the word 'landmark'?
Which sentence uses 'landmark' correctly?
What is a synonym for 'landmark'?
What is an antonym for 'landmark'?
In what real-life context would you find a landmark?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật