LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

languish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

languish Ý nghĩa của Từ

  • chịu đựng vì bị ép phải ở lại một nơi không vui vẻ
  • trở nên yếu ớt
  • trải qua thời gian dài không hạnh phúc hoặc sự trì hoãn
Illustration for this word

languish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

languish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæŋɡwɪʃ/
Mỹ /ˈlæŋɡwɪʃ/
Tiết
languish

languish Từ nguyên của Từ

lan- = yếu ớt, guish = tàn lụi. Từ tiếng Latinh 'languere' → Tiếng Pháp cổ 'languir' → tiếng Anh 'languish'. Hãy tưởng tượng một bông hoa héo dưới ánh nắng gay gắt, từ từ đánh mất cánh hoa trong khi đau khổ vì khát và bị bỏ rơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

languish có nghĩa là chịu đựng ở một nơi khó chịu, trở nên yếu đuối hoặc trải qua một thời gian dài bất hạnh hoặc chậm trễ. Nó có thể mô tả một người, một cây bị héo úa, hoặc một tình huống kéo dài không tiến triển. Nguồn gốc từ tiếng Latinh languere (yếu) và languir trong tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh languish. Ví dụ: một dự án bị đình trệ nhiều tháng vì thiếu vốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Languish thường diễn đạt sự suy yếu chậm, không chỉ là sự chán nản. Thường mô tả người, thực vật hoặc tình huống trì trệ. Đừng nhầm với lag, linger hoặc languid. Dùng với in/under để nêu bối cảnh, và với for/in để diễn tả thời gian hoặc trạng thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là sự chán nản; nó ám chỉ suy giảm hoặc đình trệ.
  • Vật thể hoặc địa điểm cũng có thể languish, không chỉ con người.
  • Khác với lag hoặc linger.
  • Thường không phải ngắn hạn; kéo dài theo thời gian.
  • Không phải mất hạnh phúc, mà là thiếu tiến triển hoặc sức sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh Việt Nam, languish thường mang sắc thái formal và ám chỉ suy yếu kéo dài. Đừng nhầm với sự chán nản thông thường; nó nhấn mạnh sự đình trệ và thiếu động lực.

Mẹo Học

  • So sánh languish với các động từ như thất bại, héo mòn hoặc đình trệ để nhận ra khác biệt.
  • Luyện tập kết hợp: languish in/under + địa điểm hoặc điều kiện.
  • Đọc câu văn mang vẻ văn học để cảm nhận giọng formal.
  • Tạo hội thoại ngắn cho thấy sự suy yếu dần dần.
  • Chú ý chủ ngữ có thể là người, cây hay tình huống.
  • Xem cách dùng trong văn bản chính thức để nắm rõ sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'languish'?

A.Struggle
B.Suffer
C.Laugh
D.Grow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'languish' used correctly?

A.She laughed at her friend's joke.
B.The plants grew after the rain.
C.The prisoners continue to languish in their cells.
D.He struggled to finish the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'languish'?

A.Prosper
B.Wilt
C.Thrive
D.Flourish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'languish'?

A.Revive
B.Flourish
C.Persevere
D.Excel
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone 'languish'?

A.When they are ignored or neglected
B.When they are well-rested
C.After receiving good news
D.During a celebration

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ