LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lap Ý nghĩa của Từ

  • phần trên của chân khi ngồi
  • uống hoặc ăn bằng lưỡi
  • vòng quanh một đường đua
Illustration for this word

lap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læp/
Mỹ /læp/
Tiết
lap

lap Từ nguyên của Từ

Tiếng Anh cổ 'lappa' có nghĩa là 'một nếp gấp hoặc nắp', liên quan đến 'lap' như một danh từ chỉ một phần của cơ thể. Hãy tưởng tượng ai đó ngồi với hai đầu gối chạm nhau, tạo ra một cái đùi để ôm thú cưng hoặc một đứa trẻ. Trong nghĩa bóng, 'lap' đại diện cho ý tưởng bao bọc hoặc giữ lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngồi xuống, cơ thể dịu lại, hai đùi nằm ấm trên lòng. Tôi dịch chuyển trọng lượng nhẹ, điều chỉnh cốc trong tay và để lưỡi chạm mép ly để uống. Trong đầu tôi hiện lên một vòng quanh sân đua, có quẹo và nhịp điệu nhỏ. Nhịp thở quyết định nhịp, và tôi nhận thấy sự kiểm soát tăng lên khi hình ảnh ấy dần lan ra các hành động thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lap là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Danh từ: phần trên của đùi khi ngồi, hoặc không gian ở trên đùi mà trẻ nhỏ hoặc thú cưng nằm lên. Động từ: liếm để uống bằng lưỡi, thường gặp ở động vật hoặc trẻ nhỏ. Cũng có nghĩa là một vòng quanh đường đua, ví dụ 'three laps to go'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lappa, mang ý nghĩa gấp, gập và bao quanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) Lap có ba nghĩa chính; phân biệt chúng. 2) Nói 'ngồi trên đùi tôi' chứ không phải 'trong đùi'. 3) Động từ dùng khi thú cưng liếm để uống. 4) Một vòng đua được gọi là 'vòng' hoặc 'một lượt'. 5) Đừng nhầm lap với laptop.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lap với laptop vì bắt đầu giống nhau.
  • Cho rằng lap chỉ là phần cơ thể khi ngồi.
  • Nhầm giữa vòng quanh pista và vòng đua.
  • Nói 'in my lap' thay vì 'on my lap'.
  • Tưởng lap luôn đồng nghĩa overlap.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lap có nghĩa ở đùi, liếm và một vòng đua. Tránh nhầm với laptop hoặc overlap; luyện câu theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập mỗi nghĩa với 2-3 ví dụ.
  • Chú ý giới từ (trên đùi tôi vs trong đùi tôi).
  • Kết nối vòng quanh lại với từ vựng thể thao.
  • Tránh nhầm lap với laptop.
  • Dùng hình ảnh hoặc cử chỉ để ghi nhớ nghĩa về cơ thể.
  • Xem lại nguồn gốc từ để tăng cường ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lap'?

A.To jump
B.To lick
C.To sleep
D.To bend
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lap' correctly?

A.She lapped the book on the table.
B.The cat lapped up the milk.
C.He lapped his hands together.
D.They lapped a new TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lap'?

A.Leak
B.Gulp
C.Nod
D.Slurp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lap'?

A.Spill
B.Drip
C.Pour
D.Sip
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'lap'?

A.Playing soccer
B.Driving a car
C.Eating ice cream
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking About Pets on a City Bus

Public Transport

2025.11.29 · 0:51 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Aspen Stop

Public Transport

2025.10.19 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ