lap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiếng Anh cổ 'lappa' có nghĩa là 'một nếp gấp hoặc nắp', liên quan đến 'lap' như một danh từ chỉ một phần của cơ thể. Hãy tưởng tượng ai đó ngồi với hai đầu gối chạm nhau, tạo ra một cái đùi để ôm thú cưng hoặc một đứa trẻ. Trong nghĩa bóng, 'lap' đại diện cho ý tưởng bao bọc hoặc giữ lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgồi xuống, cơ thể dịu lại, hai đùi nằm ấm trên lòng. Tôi dịch chuyển trọng lượng nhẹ, điều chỉnh cốc trong tay và để lưỡi chạm mép ly để uống. Trong đầu tôi hiện lên một vòng quanh sân đua, có quẹo và nhịp điệu nhỏ. Nhịp thở quyết định nhịp, và tôi nhận thấy sự kiểm soát tăng lên khi hình ảnh ấy dần lan ra các hành động thực tế.
Lap là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Danh từ: phần trên của đùi khi ngồi, hoặc không gian ở trên đùi mà trẻ nhỏ hoặc thú cưng nằm lên. Động từ: liếm để uống bằng lưỡi, thường gặp ở động vật hoặc trẻ nhỏ. Cũng có nghĩa là một vòng quanh đường đua, ví dụ 'three laps to go'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lappa, mang ý nghĩa gấp, gập và bao quanh.
Đối với người Việt, lap có nghĩa ở đùi, liếm và một vòng đua. Tránh nhầm với laptop hoặc overlap; luyện câu theo ngữ cảnh.
Which of the following sentences uses 'lap' correctly?
What is a synonym for 'lap'?
What is the opposite of 'lap'?
In what real-life context would you use the word 'lap'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật