asleep - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a- (không) + sleep (nghỉ ngơi) → tiếng Anh cổ 'aslepe' → tiếng Anh. Hình dung một người nằm yên bình trên giường, nhắm mắt, hoàn toàn không nhận ra xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nằm xuống giường, kéo chăn lên và đặt mình thoải mái. Tôi di chuyển nhẹ người, điều chỉnh gối cho vừa, và làm cho ánh sáng dịu đi. Tôi quyết định để ngày dài trôi đi và nhịp thở chậm lại. Ngay khi mắt nhắm lại, tôi đang ngủ.
asleep là từ tính từ miêu tả trạng thái đang ngủ, không tỉnh giậy hoặc mất ý thức tuỳ ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh trạng thái ngủ chứ không phải đang diễn ra hành động. Các cụm từ liên quan gồm fall asleep (ngủ thiếp đi), be asleep (đang ngủ). Lưu ý khác biệt giữa asleep và unconscious: asleep là ngủ bình thường, còn unconscious là mất ý thức một cách y khoa hoặc bất tỉnh.
Tiếng Việt nhấn mạnh trạng thái ngủ; người học dễ nhầm asleep với đang ngủ hoặc với mất ý thức trong y khoa.
What is the meaning of the word 'asleep'?
Which sentence uses the word 'asleep' correctly?
Which word is most similar to 'asleep'?
What is the opposite of 'asleep'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'asleep'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật