LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lapse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lapse Ý nghĩa của Từ

  • sự thất bại tạm thời trong sự tập trung hoặc trí nhớ
  • thời gian trôi qua
  • rơi vào trạng thái không hoạt động đúng cách
Illustration for this word

lapse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lapse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læps/
Mỹ /læps/
Tiết
lapse

lapse Từ nguyên của Từ

lapse = lapse (gốc); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang tích tắc trong khi những khoảnh khắc trôi đi như cát qua một chiếc đồng hồ cát, biểu thị thời gian đã mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lapse là danh từ và động từ. Danh từ chỉ sự thiếu tập trung, mất trí nhớ hoặc đánh giá tạm thời, hoặc sự hết hiệu lực của một thời hạn. Động từ có nghĩa là rơi vào trạng thái không hoạt động đúng hoặc để hợp đồng, giấy phép hết hạn do không gia hạn. Nguồn gốc từ Latinh sang Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; hình dung thời gian trôi đi như cát trong đồng hồ. Hình dung thời gian trôi qua từng khoảnh khắc giúp ghi nhớ: đây là sai sót ngắn, có thể được cải thiện bởi hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học: 1) lapse thường ngắn, không phải là sự cố lớn. 2) Liên quan tới tập trung, trí nhớ hoặc quy tắc. 3) Có thể là bối cảnh pháp lý/quản trị, không chỉ tâm lý. 4) Khác với hành vi có chủ đích và lặp đi lặp lại. 5) Thường có thể được đảo ngược bằng hành động. 6) Quan tâm ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lapse luôn có nghĩa là một thất bại lớn hoặc vĩnh viễn.
  • Lapse chỉ nói về sai sót trí nhớ.
  • Lapse và relapse giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Lapse chỉ là thuật ngữ pháp lý, không phải tâm lý.
  • Một lần lapse là bạn hết thực hành mãi mãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt giữa một sai sót ngắn hạn và một vấn đề lặp đi lặp lại; người học cần nhận diện sự khác biệt.

Mẹo Học

  • Kết nối lapse với thời gian: hãy hình dung những khoảnh khắc trôi qua.
  • Luyện tập cố định từ vựng đi kèm: lapsus tập trung, trí nhớ, phán đoán.
  • Phân biệt lapse với relapse và hết hạn.
  • Chú ý ngữ cảnh: pháp lý vs tâm lý.
  • Dùng hình ảnh giờ cát để ghi nhớ.
  • Làm bài tập ngắn để xác định là tạm thời hay lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'lapse' mean?

A.Fall
B.Run
C.Rise
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lapse' used correctly?

A.He decided to lapse into the pool.
B.The bird was a lapse of feathers.
C.She had a lapse in her memory.
D.The car started to lapse down the hill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lapse'?

A.Decline
B.Recall
C.Improve
D.Persevere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lapse'?

A.Persist
B.Flourish
C.Skilled
D.Progress
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'lapse' in a real-life context?

A.Cooking a meal
B.Running a marathon
C.Reading a book
D.Forgetting to pay a bill on time

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Station

Taxi Ride

2026.03.13 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ