LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

large scale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

large scale Ý nghĩa của Từ

  • quy mô lớn
  • liên quan đến nhiều người hoặc vật
  • trên quy mô rộng
Illustration for this word

large scale Từ nguyên của Từ

large = lớn + scale = quy mô; tiếng Pháp cổ large; Hình ảnh một thước dây khổng lồ trải dài trên một cảnh quan rộng lớn giúp hình dung khái niệm lớn quy mô.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'large scale' mean?

B.On a small level
C.Limited in scope
D.Insignificant size
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'large scale' correctly.

A.The artist painted a large scale masterpiece on a tiny canvas.
B.He bought a large scale burger at the fast food restaurant.
C.We need to consider large scale solutions to address climate change.
D.The large scale of the project was underestimated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'large scale'?

A.Extensive
B.Miniature
C.Narrow
D.Few
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'large scale'?

A.Massive
B.Widespread
C.Limited
D.Ample
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is conducted on a large scale?

A.The grocery store offers discounts for bulk purchases.
B.The construction of the new bridge is part of a large scale urban development project.
C.She cooked a meal for her family.
D.A small group of students conducted an experiment.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ