range - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
range = re- (lùi lại) + ange (kéo dài); tiếng Anh trung cổ (tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn trải dài từ đồi đến thung lũng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nắm núm và xoay nó, move ánh sáng từ tối sang sáng. Một dải âm mở ra trước mắt và tôi điều chỉnh cho đến khi nhịp điệu cân bằng. Các ngón tay căng lên để giữ mọi thứ trong một phạm vi kiểm soát. Trải nghiệm này dạy tôi cách dùng phạm vi ấy trong đời sống hàng ngày: chọn giữa nhiều lựa chọn và giữ lại những gì quan trọng.
Range có nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một tập hợp, một dải các thứ (a range of options), hoặc phạm vi mà thứ gì đó bao phủ (dải núi; phạm vi phun nước). Động từ range có nghĩa là dao động trong giới hạn hoặc mở rộng trên một khu vực rộng (nhiệt độ ranged từ -5 đến 30°C; đàn gia súc range qua thung lũng). Cụm cố định như shooting range cũng có. Nguồn gốc từ re- (lùi lại) + ange (kéo dài). Học viên cần lưu ý các cụm cố định như range of, range from … to …, within a range; đừng nhầm với khoảng cách hoặc phạm vi khác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, range có nhiều nghĩa: phạm vi/điều kiện và biến động. Phân biệt danh từ và động từ và chú ý các collocation thông dụng.
What is the meaning of the word 'range'?
In which sentence is the word 'range' used correctly?
Which word is a synonym of 'range'?
In what real-world situation would you talk about a 'range'?
How would you use the word 'range' in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật