LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

range - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

range Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các thứ khác nhau
  • khu vực mà cái gì đó bao phủ
  • thay đổi trong giới hạn
Illustration for this word

range Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

range Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪndʒ/
Mỹ /reɪndʒ/
Tiết
range

range Từ nguyên của Từ

range = re- (lùi lại) + ange (kéo dài); tiếng Anh trung cổ (tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn trải dài từ đồi đến thung lũng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nắm núm và xoay nó, move ánh sáng từ tối sang sáng. Một dải âm mở ra trước mắt và tôi điều chỉnh cho đến khi nhịp điệu cân bằng. Các ngón tay căng lên để giữ mọi thứ trong một phạm vi kiểm soát. Trải nghiệm này dạy tôi cách dùng phạm vi ấy trong đời sống hàng ngày: chọn giữa nhiều lựa chọn và giữ lại những gì quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Range có nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một tập hợp, một dải các thứ (a range of options), hoặc phạm vi mà thứ gì đó bao phủ (dải núi; phạm vi phun nước). Động từ range có nghĩa là dao động trong giới hạn hoặc mở rộng trên một khu vực rộng (nhiệt độ ranged từ -5 đến 30°C; đàn gia súc range qua thung lũng). Cụm cố định như shooting range cũng có. Nguồn gốc từ re- (lùi lại) + ange (kéo dài). Học viên cần lưu ý các cụm cố định như range of, range from … to …, within a range; đừng nhầm với khoảng cách hoặc phạm vi khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng range để cho thấy sự đa dạng hoặc phạm vi. Dùng range of để giới thiệu nhiều mục. Dùng range from … to … để chỉ một dải. Phân biệt danh từ range và động từ range; khi nói về khoảng cách hoặc phạm vi, dùng từ đồng nghĩa phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Range không phải lúc nào cũng là khoảng cách; nó thường chỉ phạm vi hoặc sự đa dạng.
  • Phân biệt range với range of motion; ngữ cảnh quyết định.
  • Một khoảng (range) có thể là từ x đến y, chứ không nhất thiết là một giá trị đơn.
  • Có thể dùng để nói về tùy chọn, màu sắc, nhiệt độ, không chỉ giá tiền.
  • Tránh nhầm với từ chỉ khoảng cách khi ở văn bản học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, range có nhiều nghĩa: phạm vi/điều kiện và biến động. Phân biệt danh từ và động từ và chú ý các collocation thông dụng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (range of, range from … to …, within a range)
  • Luyện phân biệt danh từ và động từ trong ngữ cảnh
  • Sử dụng ví dụ thực tế như phạm vi giá, phạm vi sản phẩm
  • Viết câu của riêng bạn để luyện tập
  • Đọc nghe ví dụ thực tế để thấy cách dùng
  • Tạo câu cho riêng mình để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'range'?

A.Scope
B.Value
C.Limit
D.Amount
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'range' used correctly?

A.The dog range in the park.
B.He fixed the car's range.
C.She bought a wide range of shoes.
D.I have a range to visit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'range'?

A.Variety
B.Similarity
C.Narrow
D.Decrease
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you talk about a 'range'?

A.Cooking a meal
B.Solving a math problem
C.Shopping for clothes
D.Playing a musical instrument
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'range' in a sentence?

A.I love a wide range of music genres.
B.The book range is interesting.
C.The city has a range of buildings.
D.He tried to range the situation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ