LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

significant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

significant Ý nghĩa của Từ

  • một cách quan trọng hoặc có ý nghĩa
  • ở mức độ đáng chú ý
  • một cách có tác động lớn
Illustration for this word

significant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

significant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪgˈnɪfɪkənt/
Mỹ /sɪgˈnɪfɪkənt/
Tiết
significant

significant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: signi- (nghĩa) + fic (làm) + -ant (đặc trưng); Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'significans' → Pháp cổ 'signifiant' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái biển lớn phóng đại thông điệp, thể hiện sự quan trọng của những gì nó truyền đạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên bàn và move mắt theo trang giấy, cúi đầu nhẹ để tập trung. Em đẩy suy nghĩ để quyết định cái gì nổi bật, điều chỉnh tư thế và giữ sự chú ý vào điểm mà cảm thấy significant. Khoảnh khắc ấy làm cho một chi tiết nhỏ trở nên quan trọng trong đầu em, định hình bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Significant có nghĩa là 'đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa'. Nó dùng để mô tả điều gì đó có ảnh hưởng thực tế hoặc ý nghĩa lớn. Có thể nói sự khác biệt đáng kể, ảnh hưởng đáng kể, hay một cột mốc có ý nghĩa. Trong thống kê, 'statistically significant' thể hiện kết quả không phải ngẫu nhiên. Ngoài ra, có những sắc thái khác như 'significant other' nhưng trong ngữ cảnh phù hợp. Nguồn gốc Latinh significans, có nghĩa 'làm cho có ý nghĩa'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng đáng kể không phải là kích thước; ngữ cảnh rất quan trọng
  • - Trong thống kê, kiểm tra ý nghĩa thống kê (giá trị p)
  • - Phân biệt significant (tính từ) vs significance (danh từ)
  • - Tránh hiểu nhầm với 'significant other' trong ngữ cảnh khác
  • - Dùng các cụm như 'khác biệt đáng kể'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đáng kể không có nghĩa là to lớn về kích thước
  • Không chỉ dùng trong ngữ cảnh thống kê
  • Một kết quả không khá khả quan vẫn có ý nghĩa
  • Significativo và significance không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau
  • Có thể gây hiểu lầm trong phát âm và ngữ cảnh hằng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt đáng kể (lớn về mức độ) và quan trọng; người học dễ hiểu nhầm đáng kể là lớn về kích thước.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (khác biệt đáng kể, tác động đáng kể)
  • Phân biệt độ quan trọng và kích thước
  • Luyện các ngữ cảnh thống kê có ý nghĩa
  • Hiểu đúng 'significant other' theo ngữ cảnh
  • So sánh significance và significant

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'significant'?

A.Unimportant
B.Essential
C.Superficial
D.Insignificant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'significant' correctly?

A.She found a significant pencil on the floor.
B.His new haircut was significant in the party.
C.The discovery of DNA was a significant breakthrough in science.
D.The weather was significant for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'significant'?

A.Meaningful
B.Tiny
C.Insignificant
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'significant'?

A.Vital
B.Crucial
C.Negligible
D.Substantial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'significant' would be appropriate?

A.She gave me a thoughtful gift.
B.His kind gesture made an impact on her.
C.The small act of kindness was a game-changer.
D.The minor inconvenience had a lasting effect.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ