LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

largess - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

largess Ý nghĩa của Từ

  • sự cho đi hào phóng
  • món quà hoặc sự quyên góp
  • sự tốt bụng được cho miễn phí
Illustration for this word

largess Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

largess Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɑːˈdʒɛs/
Mỹ /lɑrˈdʒɛs/
Tiết
largess

largess Từ nguyên của Từ

lar- = hào phóng, -gess = cho đi; Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng mà thức ăn và quà tặng tràn ngập, tượng trưng cho sự hào phóng và lòng tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

largess là danh từ trang trọng có nghĩa là sự rộng lượng, sự cho đi hào phóng hoặc việc làm từ thiện tự nguyện. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản formal, văn học hoặc lịch sử; trong giao tiếp hàng ngày ít được dùng. Nó mang sắc thái trang nhã và cổ điển, khác với generosity thông thường. Nguồn gốc từ La-tinh sang Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, và thường xuất hiện trong cụm từ like 'an act of largess' hoặc 'display of largess' để nhấn mạnh quy mô của món quà hoặc hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: largess là danh từ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học. Dùng với các cụm từ như 'an act of largess' hoặc 'display of largess'. Không phải từ đồng nghĩa với generosity trong nói chuyện hàng ngày. Ghi nhớ cách phát âm và ngữ điệu cổ điển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng nó chỉ nói về chi tiêu của chính phủ; thực ra cũng có thể mô tả các hành động từ thiện của cá nhân.
  • Dễ nhầm với generosity trong giao tiếp hằng ngày.
  • Không nhất thiết là quy dự tiền lớn; có thể là hành động rộng lượng mà không phải tiền bạc.
  • Từ này mang sắc thái formal hoặc cổ điển.
  • Không phải động từ; largess là danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người học tiếng Anh: largess là từ ngữ formal và hơi cổ; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, không phải trong đối thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm và nhấn âm.
  • Dùng trong các cụm từ như 'an act of largess' hoặc 'display of largess' để nhấn mạnh quy mô.
  • Là danh từ; không phải động từ.
  • Dùng trong văn bản formal hoặc văn học.
  • So sánh với munificence và generosity để thấy sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập với ví dụ văn học để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'largess'?

A.Generosity
B.Curiosity
C.Tenacity
D.Hostility
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'largess' correctly?

A.He displayed largess by refusing to help his sister.
B.The teacher punished the student for his largess in the classroom.
C.She showed largess by sharing her lunch with a friend.
D.The company rewarded its employees for their largess in completing the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'largess'?

A.Stinginess
B.Hesitation
C.Munificence
D.Apathy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'largess'?

A.Generosity
B.Benevolence
C.Altruism
D.Avarice
Bước 5: Thành thạo

In what situation would 'largess' most likely be appreciated?

A.During a negotiation for a raise
B.During a charity fundraiser
C.At a competitive sports event
D.In a courtroom during a trial

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ