lark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'lark' (gốc). Nguồn gốc lịch sử: 'lerca' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'lærka' trong tiếng Bắc Âu. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim hạnh phúc đang hát và nhảy múa trong bầu trời buổi sáng khi mặt trời mọc—một biểu tượng của niềm vui và sự tinh nghịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChim lark là một loài chim nhỏ hót, được biết đến với tiếng hót vui vẻ và hoạt bát vào sáng sớm. Trong tiếng Anh, từ này còn được dùng trong các thành ngữ như go on a lark hoặc be on a lark, nghĩa là làm một việc nhẹ nhàng, ngẫu hứng cho niềm vui, chứ không phải vì phép lịch sự hay bắt buộc. Danh từ lark chỉ riêng con chim hoặc một cuộc phiêu lưu nô đùa, đầy sự tươi vui. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lerca, có liên hệ với các ngôn ngữ Bắc Âu, cho thấy một lịch sử lâu dài với ý nghĩa lạc quan.
Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa chim và nghĩa bóng, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
What does the word 'lark' mean?
Which sentence uses the word 'lark' correctly?
Which word is most similar to 'lark'?
What is the opposite of 'lark'?
Can you think of a real-life scenario where 'lark' would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật