LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

latent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

latent Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện
  • có tiềm năng sẵn có hoặc có thể sử dụng
  • ẩn giấu hoặc được che giấu
Illustration for this word

latent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

latent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪ.tənt/
Mỹ /ˈleɪ.tənt/
Tiết
latent

latent Từ nguyên của Từ

latens = latent (gốc) - từ tiếng Latinh 'latere' có nghĩa là 'nằm ẩn mình'. Điều này minh họa cho một tiềm năng chưa hiển hiện, giống như một hạt giống chôn trong đất đang chờ nảy mầm. Hãy tưởng tượng một bông hoa chưa nở chờ thời điểm chính xác để khoe sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

latent mô tả một trạng thái tồn tại ở dạng tiềm ẩn, chưa phát triển hoặc chưa hiển thị, nhưng có thể được khai phá. Trong khoa học và công nghệ, latent hay được dùng để nói về khả năng hoặc các đặc điểm chưa được nhìn thấy. Người học cần phân biệt giữa tiềm năng và hiện thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: latent có nghĩa là tiềm ẩn hoặc ẩn giấu, không hiển nhiên trước mắt.
  • Không nhầm với late.
  • Dùng với các cụm từ như latent potential, latent heat, latent disease.
  • So sánh với trạng thái rõ ràng để thấy sự khác biệt.
  • Nguồn gốc Lat. latere có nghĩa ẩn giấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Latent có nghĩa là hiện diện ngay lúc này và đang hoạt động
  • Latent và late là hai khái niệm thời gian
  • Latent chỉ áp dụng cho bệnh tật
  • Latent ám chỉ tiết lộ bí mật có chủ ý
  • Latent là thuật ngữ tôn giáo hoặc huyền bí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, latent nhấn mạnh tiềm năng tương lai chứ không phải thực tế hiện tại; dễ nhầm với trạng thái rõ ràng đã có.

Mẹo Học

  • Đọc 3–4 câu có latent để thấy các nghĩa khác nhau
  • Ghi chú các cụm từ đi kèm như latent potential, latent heat
  • Luyện tập so sánh với trạng thái rõ ràng
  • Tạo một từ điển nhỏ các thuật ngữ liên quan
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để khắc sâu
  • Nhớ gốc Latine latere để nhớ nghĩa ẩn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'latent'?

A.Temporary
B.Hidden
C.Obvious
D.Unique
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'latent' used correctly?

A.He openly displayed his latent emotions.
B.The truth was a latent lie.
C.She had a latent talent for painting.
D.The tree had a latent growth spurt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'latent'?

A.Dormant
B.Visible
C.Active
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'latent'?

A.Evident
B.Manifest
C.Apparent
D.Concealed
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'latent' apply in the field of psychology?

A.In studying visible behaviors
B.In analyzing dreams
C.In treating physical ailments
D.In identifying immediate responses

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ