LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

latest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

latest Ý nghĩa của Từ

  • sau thời gian mong đợi hoặc thông thường
  • không đúng giờ
  • tiến bộ về thời gian hoặc tuổi tác
Illustration for this word

latest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

latest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /leɪt/
Mỹ /leɪt/
Tiết
late

latest Từ nguyên của Từ

late = (tiếng Anh cổ) læt, có nghĩa là 'chậm, uể oải'; từ này phát triển từ tiếng Anh cổ qua tiếng Anh trung đại cho đến khi sử dụng hiện tại trong tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đang mắc kẹt trong giao thông, nhìn đồng hồ với sự thất vọng khi thời gian trôi qua chậm rãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt đồng hồ, điều chỉnh lịch và tiến tới cửa. Kim đồng hồ di chuyển chậm lại, thời gian thay đổi nhịp điệu trong tôi (move). Tôi quyết định ở lại thêm một chút, điều chỉnh bước đi và chấp nhận sự chậm trễ này như một lựa chọn. Sự chậm trễ này trở thành một quyết định nhỏ định hình ngày hôm sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Late có nghĩa là xảy ra sau thời gian dự kiến, không hẳn là bị trì hoãn nguyên nhân. Nó cũng mô tả tuổi tác hoặc giai đoạn muộn của cuộc đời. Với tính từ, nó thường đứng trước danh từ để gán nghĩa trễ: late train, late arrival. Với trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ cho biết hành động xảy ra sau thời gian lên kế hoạch. Trong giao tiếp hàng ngày, late mang sắc thái phẫn nộ về sự chậm trễ hoặc được dùng để nói về tuổi tác 'muộn' trong cuộc đời. Người học thường nhầm late với delay hoặc tardy, vì vậy cần luyện tập với nhiều ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Late mô tả một thời điểm sau giờ dự kiến, không nhất thiết là do sự chậm trễ.
  • - Dùng như tính từ đứng trước danh từ: late train.
  • - Dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ: arrived late.
  • - Phân biệt late với delay hoặc tardy theo ngữ cảnh.
  • - Có thể dùng để nói về giai đoạn muộn trong cuộc đời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Late không chỉ nói về việc trễ mà còn về thời điểm diễn ra sau thời gian dự kiến.
  • Late khác với delay hay tardy ở mức độ nhấn mạnh và ngữ cảnh.
  • late có thể nói về giai đoạn muộn trong đời.
  • "the late X" chỉ người đã qua đời.
  • Tránh dịch máy; luyện tập với nhiều tình huống khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: late tập trung vào thời điểm xảy ra so với mong đợi, không phải chỉ trễ hoặc trách móc. Thường nhầm với delay hoặc tardy; luyện tập các ngữ cảnh khác nhau. Cụm 'the late X' chỉ người đã khuất.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với late (late for, late at night, late in life).
  • Luyện nói về thời điểm (I was late) và giải thích nguyên nhân (I was late because...).
  • Phân biệt late, delay và tardy theo đối tượng bị ảnh hưởng.
  • Nhớ cụm the late X để chỉ người đã mất.
  • Dùng be late for hoặc run late trong các tình huống thực tế để hiểu thời gian.
  • Tạo các dòng thời gian ngắn để hình dung sự kiện và vị trí của late.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'latest'?

A.Most recent in time
B.Most ancient in time
C.Most common in time
D.Most dangerous in time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'latest' correctly?

A.She was the latest to arrive at the meeting, arriving early.
B.In the latest of his inventions, he created a new type of wheel.
C.The latest movie was in black and white.
D.The latest book he read was published years ago.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'latest'?

A.Oldest
B.Most recent
C.Average
D.Forgotten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'latest'?

A.Contemporary
B.Modern
C.Outdated
D.Updated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'latest' fits?

A.I just bought a new phone model.
B.I watched the latest news about the economy yesterday.
C.Her blog posts are often insightful.
D.They were discussing old music records.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ