LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lathe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lathe Ý nghĩa của Từ

  • Một chiếc máy để tạo hình gỗ hoặc kim loại bằng công cụ quay.
  • Hình thành hoặc cắt vật liệu bằng một máy tiện.
  • Tượng trưng cho việc biến đổi một thứ thành hình dạng mong muốn.
Illustration for this word

lathe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lathe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /leɪð/
Mỹ /leɪð/
Tiết
lathe

lathe Từ nguyên của Từ

Gốc: Tiếng Anh cổ 'læthan', có nghĩa là 'hướng dẫn'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ thủ công khéo léo dẫn dắt một miếng gỗ trên máy tiện, định hình nó thành một chân ghế uốn cong xinh đẹp, biến vật liệu thô thành tác phẩm nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lathe là một máy gia công xoay để định hình gỗ hoặc kim loại bằng cách đẩy dụng cụ cắt cố định lên trên chi tiết đang quay. Các loại máy tiện như tiện gỗ và tiện kim loại là ví dụ điển hình; chi tiết được cố định bằng kẹp hoặc mỏ kẹp và dụng cụ cắt di chuyển theo nhiều trục để tạo hình trụ, ren, rãnh và các hoa văn trang trí. Lathe có thể là danh từ chỉ máy, và cũng có thể dùng như động từ, ám chỉ thao tác gia công trên máy tiện. Trong ý nghĩa ẩn dụ, lathe ám chỉ biến đổi vật gì đó thành hình dạng mong muốn thông qua quá trình kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lathe là một máy công cụ, không phải công cụ thủ công. Khi mô tả hành động, nói: 'làm việc trên máy tiện' hoặc 'gia công trên máy tiện'. Lathe và lath không nên bị nhầm lẫn. Việc dùng động từ ít phổ biến; dùng cụm từ: 'gia công trên máy tiện'. Trong bối cảnh CNC, thường gặp cụm từ 'máy tiện CNC'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lathe giống như một máy khoan thép.
  • Có thể tạo hình mà không loại bỏ chất liệu.
  • Máy tiện chỉ dùng cho gỗ.
  • Máy tiện hoàn toàn thủ công; có máy tiện CNC.
  • Lathe được dùng ở dạng động từ trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt khái niệm và cách dùng của lathe.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung sự quay: hình dung chi tiết quay khi dao cắt.
  • Học cụm từ thường gặp: operator máy tiện, trên máy tiện, tiện trên máy tiện.
  • Luyện các động từ: xoay, tạo hình, cắt, mặt phẳng, ren.
  • Xem video tiện để thấy đường đi của dao.
  • Phân biệt máy tiện với khoan và phay.
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ: thợ rèn dẫn vật liệu trên máy tiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'lathe'?

A.A machine for shaping wood or metal
B.A type of flower
C.A unit of distance
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lathe' correctly?

A.He used a lathe to make a salad.
B.The artist painted a lathe on canvas.
C.She carefully adjusted the lathe for precise cuts.
D.The lathe was soared through the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lathe'?

A.Milling machine
B.Hydraulic press
C.Jigsaw
D.Screwdriver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lathe'?

A.Destroy
B.Break
C.Disassemble
D.Construct
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where someone might need a lathe?

A.Preparing lunch for a family gathering.
B.Building a wooden chair using a lathe for curved parts.
C.Riding a bicycle through the park.
D.Going for a swim in the ocean.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ