LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lauds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lauds Ý nghĩa của Từ

  • khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cao
  • kỷ niệm hoặc tôn vinh bằng lời nói
  • bày tỏ sự đồng tình hoặc ngưỡng mộ
Illustration for this word

lauds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lauds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɔːd/
Mỹ /lɔd/
Tiết
laud

lauds Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: laud (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'laudare' → Pháp cổ 'lauder' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ trao giải lớn, nơi mọi người đứng dậy và vỗ tay, thể hiện sự ngưỡng mộ và trân trọng đối với những người chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ laud có nghĩa là khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách đáng kể; tôn vinh hoặc ca ngợi bằng lời nói; thể hiện sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ. Nó mang tính formal và có thể xuất hiện trong các bài phát biểu, khen thưởng chính thức hoặc văn bản học thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể laud một đồng nghiệp vì thành tựu của họ hoặc ca ngợi nỗ lực của một đội, nhưng thường dùng các từ đồng nghĩa như praise, commend hoặc congratulate. Danh từ của laud ít được dùng; thường gặp lauda tion hoặc laudable như tính từ. Việc dùng laud ngụ ý một lời khen công khai, rõ ràng hơn so với lời khen bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Laud được dùng cho lời khen ngợi mạnh và trang trọng, không phải lời khen góp nhặt. 2) Thường theo sau là for hoặc một thành tích cụ thể. 3) Danh từ hiếm; dùng praise hoặc laudation. 4) Thường gặp trong bài phát biểu chính thức, lễ kỷ niệm hoặc văn bản học thuật. 5) Không nhầm với applaud, đó là vỗ tay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Laud không phải là từ đồng nghĩa thông dụng của praise; nó mang sắc thái formal và công khai.
  • Dạng danh từ hiếm gặp; hãy dùng praise hoặc laudation.
  • Laud không giống applaud, vốn là việc vỗ tay physically.
  • Thường gặp với cấu trúc laud for hoặc lý do cụ thể.
  • Thường dùng trong các bài viết chính thức và bài phát biểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Laud được xem như lời khen công khai và trang trọng; người học có thể nhầm với praise thông dụng và quên đi tính trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng laud mang tính formal và công khai
  • Luyện tập với các cụm: laud for, praising someone
  • Phân biệt với applaud và praise
  • Tạo câu trong bối cảnh nghi lễ
  • Học các từ liên quan: laudable, laudatory
  • Đọc bài phát biểu chính thức để nghe usage

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ