LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

laughs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laughs Ý nghĩa của Từ

  • biểu đạt niềm vui bằng âm thanh
  • thấy điều gì đó hài hước
  • phát ra âm thanh vui thích
Illustration for this word

laughs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laughs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɑːf/
Mỹ /læf/
Tiết
laugh

laughs Từ nguyên của Từ

Tiếng Anh cổ 'hlæhhan' (cười) + nguyên thủy Bắc Âu *hlēhhaną. Âm thanh này biểu thị niềm vui và sự thích thú, giống như một dòng suối tí tách. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn cười đùa bên quanh lửa trại, niềm vui của họ vang vọng trong đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng đầu một chút, thở sâu và di chuyển môi thành một nụ cười nhỏ move. Khi câu đùa chạm tới, khóe miệng nâng lên, không khí thoát ra thành một âm thanh. Tôi chỉnh tư thế một chút adjust và thả lỏng vai, để tiếng cười vang lên tự nhiên. Khoảnh khắc nhỏ này ở lại trong tôi và sẵn sàng cho lần cười tiếp theo khi điều gì đó làm tôi thấy vui.

Ngữ Cảnh Thực Tế

laugh là một động từ bao gồm nhiều ý nghĩa: diễn tả niềm vui bằng một âm thanh, thấy cái gì đó buồn cười, hoặc phát ra một tiếng cười. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta cười khi nghe chuyện đùa, kể chuyện hoặc trong các tình huống bất ngờ, và có thể cười cùng người khác hoặc vì điều gì đó mà nhóm cho là hài hước. Các collocation phổ biến gồm laugh out loud, laugh at, và laugh together. Nghe và viết từ vựng có thể gây khó khăn cho người học; luyện nghe phát âm và nhận biết ngữ cảnh giúp phân biệt khi cười hay khi chỉ mỉm cười.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cười là một phản ứng mạnh hơn nụ cười; dùng giới từ đúng (laugh at, laugh with); không phải mọi câu chuyện đùa đều phải cười to; phát âm -gh đúng; dùng laugh out loud để nhấn mạnh; cười nhẹ mang tính đời sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cười khác với mỉm cười; cười thường to và rõ ràng hơn.
  • laugh at có thể mang nghĩa chế giễu, chứ không chỉ thấy buồn cười.
  • Không phải mọi câu chuyện đùa đều phải cười lớn.
  • Tiếng cười không phải lúc nào cũng cho thấy niềm vui; có thể là căng thẳng.
  • Phát âm và chính tả có thể gây khó khăn cho người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: laugh có nhiều sắc thái mạnh mẽ hơn so với cười; phân biệt laugh at vs laugh with và chú ý phát âm.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations phổ biến (laugh out loud, laugh at, laugh with, have a good laugh, burst out laughing, laugh along)
  • Luyện phát âm âm yh, đặc biệt chuỗi l-a-f
  • Phân biệt cười với mỉm bằng ngữ cảnh
  • Nghe người bản xứ để bắt âm thanh thật
  • Ghi âm để so sánh với người bản ngữ
  • Dùng laugh theo mức độ và tình huống

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with a Cowhand

Restaurant Order

2026.03.13 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Social Development

Parenting & Education

2025.10.24 · 1:19 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Dented Tin

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.26 · 0:49 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ