lave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'lavare' (Latinh) có nghĩa là 'rửa'. Nó đã qua tiếng Pháp cổ 'laver' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông yên tĩnh rửa những viên đá mịn, đại diện cho quá trình tắm rửa nhẹ nhàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlave là một động từ tiếng Anh hiếm gặp, mang âm hưởng cổ điển, có nghĩa là rửa hoặc tắm, cũng có thể dùng để chỉ rửa sạch đi hoặc trôi qua bề mặt theo nghĩa ẩn dụ. Nguồn gốc latinh lavare qua tiếng Pháp cổ laver đã vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, lave hiếm gặp hơn wash hoặc bathe và thường xuất hiện trong thơ ca, văn bản lịch sử hoặc mô tả nước. Người học người Việt thường nhầm lave với từ liên quan hoặc cho rằng nó mạnh hơn wash; thực tế là dùng wash hoặc wash away là phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Giải thích cho người Việt rằng lave là từ cổ điển/ văn học và ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'lave'?
Which sentence uses the word 'lave' correctly?
Which word is most similar to 'lave'?
What is the opposite of 'lave'?
Can you think of a real-life context where something is bathed or washed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật