LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lave Ý nghĩa của Từ

  • rửa hoặc tắm
  • dòng nước loãng
  • chảy qua
Illustration for this word

lave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /leɪv/
Mỹ /leɪv/
Tiết
lave

lave Từ nguyên của Từ

Gốc 'lavare' (Latinh) có nghĩa là 'rửa'. Nó đã qua tiếng Pháp cổ 'laver' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông yên tĩnh rửa những viên đá mịn, đại diện cho quá trình tắm rửa nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lave là một động từ tiếng Anh hiếm gặp, mang âm hưởng cổ điển, có nghĩa là rửa hoặc tắm, cũng có thể dùng để chỉ rửa sạch đi hoặc trôi qua bề mặt theo nghĩa ẩn dụ. Nguồn gốc latinh lavare qua tiếng Pháp cổ laver đã vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, lave hiếm gặp hơn wash hoặc bathe và thường xuất hiện trong thơ ca, văn bản lịch sử hoặc mô tả nước. Người học người Việt thường nhầm lave với từ liên quan hoặc cho rằng nó mạnh hơn wash; thực tế là dùng wash hoặc wash away là phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) lave là từ cổ điển, 2) dùng wash cho giao tiếp hàng ngày, 3) ba nghĩa: dọn sạch, loại bỏ, dòng chảy ẩn dụ, 4) không phổ biến ngoài văn học, 5) không phải danh từ, 6) xuất hiện trong thơ ca/historic

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ lave là dạng mạnh của wash cho dùng hàng ngày
  • Bỏ qua nó là từ ngữ thuật ngữ/ văn chương
  • Nhầm lẫn với các từ liên quan gốc Lav
  • Tin rằng có thể là danh từ
  • cho rằng nó phổ biến ở mọi phương ngữ tiếng Anh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng lave là từ cổ điển/ văn học và ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với ví dụ
  • So sánh với wash để nhận biết sự khác biệt về ngữ điệu
  • Nhận diện bối cảnh trang trọng hoặc thơ ca
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hằng ngày
  • Ghi chú hình ảnh nước trong thơ ca để nhận diện sử dụng
  • Đánh dấu câu nghe có vẻ gượng gạo khi nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lave'?

A.To build or create
B.To keep or hold
C.To wash or bathe
D.To suggest or imply
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lave' correctly?

A.She decided to lave her report for the meeting.
B.The chef will lave the vegetables before cooking.
C.He was happy to lave in the sun all day.
D.They would lave to the rhythm of the music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lave'?

A.Suggest
B.Create
C.Bathe
D.Hold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lave'?

A.Dirty
B.Mess
C.Stain
D.Clean
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is bathed or washed?

A.The teacher wrote notes on the board.
B.After a long jog, he rinsed his face and refreshed himself.
C.They played chess in the park.
D.He sang songs at the concert.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ