nghĩa và cách sử dụng thuốc nhuận tràng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'laxative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'laxativus', có nghĩa là 'có khả năng làm lỏng', từ 'laxus', có nghĩa là 'lỏng'. Hãy tưởng tượng một dòng sông thư giãn chảy tự do, làm giảm căng thẳng của đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuốc nhuận tràng là các chất hoặc thuốc giúp làm giảm tình trạng táo bón, bằng cách làm mềm phân, tăng nhu động ruột hoặc kích thích ruột để đẩy phân ra. Chúng có nhiều dạng: laxatif cho khối lượng, laxatif dầu, laxatif thẩm thấu, laxatif kích thích và công thức kết hợp để thúc đẩy sự đều đặn. Có thể dùng ngắn hạn sau thay đổi chế độ ăn uống, đi du lịch hoặc mất nước tạm thời, nhưng nên làm theo hướng dẫn và tránh lạm dụng. Uống đủ nước. Nếu táo bón kéo dài vài ngày, hoặc kèm đau dằn, sốt hoặc có máu trong phân, hãy tham khảo bác sĩ. Laxative không dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc người có tình trạng y tế nhất định.
Đối với người Việt, laxative là một thuốc y tế cụ thể; nhiều người cho rằng tất cả laxatives đều hoạt động như nhau hoặc an toàn khi sử dụng lâu dài.
What is the definition of the word 'laxative'?
Which of the following sentences uses 'laxative' correctly?
Which word is most similar to 'laxative'?
What is the opposite of 'laxative'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a laxative?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật