lazy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lazy = laze (từ tiếng Anh Trung cổ muộn) + -y (hậu tố tính từ); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn nằm trên sofa cả ngày, cảm thấy thoải mái nhưng không hiệu quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi trên ghế sofa, vai thả lỏng và chân gần như không di chuyển. Tôi điều chỉnh tư thế, lùi người một chút và cảm thấy động lực để hành động dần biến mất. Tôi kiềm lại nhịp đẩy để tiến lên và giữ cho mọi thứ thoải mái, yên tĩnh. Khi một công việc thực sự đến, vẫn còn ham muốn thay đổi, nhưng tôi quay về phía nó và bắt đầu di chuyển nhẹ nhàng.
Lazy trong tiếng Anh chỉ một người không muốn làm việc hoặc thiếu năng lượng. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể chỉ một thói quen lâu dài hoặc chỉ một lúc lười biếng. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể mang ý phê phán nhẹ hoặc được dùng với sự hài hước giữa bạn bè; đôi khi có thể mang tính thân mật. Người học cần phân biệt giữa sự lười biếng và sự thiếu động lực tạm thời để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Người Việt thường chú ý đến ngữ cảnh và giọng điệu; lazy có thể mang tính đùa cợt hoặc xúc phạm tùy hoàn cảnh.
What is the meaning of the word 'lazy'?
In which sentence is 'lazy' used correctly?
Which word is a synonym of 'lazy'?
What is the opposite of 'lazy'?
How would you describe a person who is lazy in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật