LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leaking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leaking Ý nghĩa của Từ

  • cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra
  • một lỗ hoặc vết nứt cho phép thoát
  • một sự rò rỉ thông tin không mong muốn
Illustration for this word

leaking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leaking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /liːk/
Mỹ /liːk/
Tiết
leak

leaking Từ nguyên của Từ

leak = leach + -k; có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lecan', có nghĩa là 'rò rỉ, thấm'; hãy tưởng tượng một cái xô có lỗ, từ từ nhỏ nước xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển một chai nước trong tay và nhận thấy một tia chất lỏng mỏng bắt đầu thấm ra từ một vết nứt nhỏ. Tôi điều chỉnh grip, giữ chai chặt hơn và cảm nhận dòng chảy dịch chuyển dưới tác dụng của trọng lực. Nỗ lực ngăn rỉ làm cho khoảnh khắc này trở nên thực tế, như một bài kiểm tra kiểm soát nhỏ. Khi tôi đựng được, tôi đóng nắp lại và giữ chai ở vị trí ổn định, nhận ra rằng những thay đổi nhỏ có thể ngăn chặn tràn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leak là một động từ và danh từ chỉ hành động hoặc hiện tượng rò rỉ chất lỏng hoặc khí qua lỗ hổng, và rò rỉ thông tin một cách vô tình. Trong tiếng Việt, rò rỉ thông tin được diễn đạt bằng rò rỉ, rò rỉ dữ liệu, hoặc bị rò rỉ. Người học thường nhầm lẫn giữa rò rỉ vật lý và rò rỉ thông tin và dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Leak có thể chỉ rò rỉ chất lỏng hoặc thông tin.
  • • Phân biệt rò rỉ vật lý và rò rỉ dữ liệu.
  • • Với chất lỏng: rò rỉ từ ống; với thông tin: rò rỉ thông tin.
  • • Rò rỉ thường diễn ra từ từ; an ninh nhằm ngăn chặn chúng.
  • • Luyện tập với leak out, leak a secret, và leak-proof.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rò rỉ luôn gắn với lỗ hổng lớn.
  • Rò rỉ thông tin và rò rỉ chất lỏng là khác nhau.
  • Rò rỉ thông tin là hành động có chủ ý thường gặp.
  • Leak-proof có thể không hoàn toàn ngăn được rò rỉ.
  • Rò rỉ có thể diễn ra từ từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt rò rỉ vật lý và rò rỉ thông tin và dùng các động từ phù hợp với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: rò rỉ nước, rò rỉ thông tin, chống rò rỉ.
  • Làm bài tập với leak ở dạng động từ và danh từ.
  • Phân biệt rò rỉ từ từ và tràn ra một lần.
  • Dùng thể bị động cho rò rỉ thông tin.
  • So sánh rò rỉ và rò rỉ dữ liệu với các từ đồng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'leaking' mean?

A.To be very happy
B.To flow out of a container
C.To sing softly
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'leaking' in a sentence.

A.I realized the faucet is leaking water.
B.The sun is leaking brightly in the sky.
C.She is leaking with joy after the news.
D.The students are leaking their answers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leaking'?

A.Bursting
B.Seeping
C.Flying
D.Holding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leaking'?

A.Pumping
B.Revealing
C.Concealing
D.Spilling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is leaking?

A.The teacher provided a great explanation.
B.He is very confident at solving problems.
C.A pipe is leaking water under the sink.
D.The children are playing in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Barrel on the Bus

Public Transport

2025.11.11 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ