quốc hội là gì và vai trò của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lập pháp: legis- = luật, lat- = liên quan đến việc tạo ra. Từ Latin 'legislatio' → Pháp cổ 'legislation' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm quan chức tập trung lại để viết luật, tượng trưng cho trật tự và quản lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi hít một hơi sâu, đặt cuốn sổ lên bàn và đẩy một đề xuất lên phía trước. Phòng họp như đang chuyển động, các động tác tăng lên, và hướng bỏ phiếu dần đổi. Khi cuộc thảo luận tiến tới, ý kiến được chỉnh sửa và kế hoạch bắt đầu hình thành. Cuối cùng cả hội trường nín thở và một quyết định từ từ được giữ trong không khí.
Legislature là cơ quan có thẩm quyền soạn thảo, thảo luận và thông qua luật. Trong nhiều nền dân chủ, đây là một cơ quan được bầu đại diện cho người dân, dù cấu trúc có thể là lưỡng viện hoặc đơn viện. Cơ quan lập pháp soạn thảo và thông qua luật, xem xét ngân sách, giám sát hành pháp qua các ủy ban và phiên điều trần. Từ này có thể ám chỉ chính cơ quan hay quá trình làm luật nói chung. Hiểu legislature giúp bạn nắm được cách các luật được hình thành và cách đại biểu tham gia vào cải tổ và chính sách.
Đối với người Việt, legislature nhấn mạnh về thể chế và quy trình; phân biệt rõ giữa cơ quan (legislature) và luật (legislation) và các động từ đi kèm như thông qua, soạn thảo, giám sát.
What is the meaning of 'legislature'?
Which of the following sentences uses 'legislature' correctly?
What is a synonym for 'legislature'?
What is an opposite (antonym) for 'legislature'?
In what real-life context would you encounter a 'legislature'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật