LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

length - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

length Ý nghĩa của Từ

  • đo lường một cái gì đó từ đầu này đến đầu kia
  • khả năng của thời gian hoặc không gian
  • trạng thái dài
Illustration for this word

length Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

length Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛŋ(k)θ/
Mỹ /lɛŋkθ/
Tiết
length

length Từ nguyên của Từ

length = length (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ lengþu → Tiếng Anh trung cổ length. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng quấn một thước đo dài để xem bạn có thể kéo một cái gì đó dài bao xa qua một căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm đầu thước và kéo nó dọc bàn. Dải thước di chuyển từ đầu này sang đầu kia, và mình điều chỉnh tay cho giữ cho nó thẳng. Khi kéo và so sánh, khoảng cách dần trở nên rõ ràng trong đầu. Khoảng cách đó trở thành length trong đầu mình, một cách nói về độ dài của vật thể hoặc thời gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chiều dài là danh từ nói về đo đạc theo một hướng, có đơn vị kèm theo. Nó cũng có thể ám chỉ thời lượng (chiều dài của một bộ phim). Khi học, phân biệt chiều dài với chiều cao và chiều rộng, và dùng đúng đơn vị sau số. Từ related: lengthen (làm dài) và lengthy (rộng) hoặc dài dòng. Học viên thường nhầm lẫn giữa chiều dài và các hướng khác khi mô tả vật thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng chiều dài để đo theo một hướng và kèm đơn vị.
  • - Phân biệt chiều dài với chiều cao và chiều rộng.
  • - Chiều dài cũng có thể miêu tả thời lượng (chiều dài của phim).
  • - Học các từ đồng dạng: lengthen (làm dài) và lengthy (dài, chi tiết).
  • - Luôn kèm đơn vị sau con số.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiều dài luôn bằng chiều cao hoặc chiều rộng trong mọi ngữ cảnh.
  • Dùng length làm danh từ thay cho long.
  • Chiều dài chỉ nói đến kích thước vật lý, không thời gian.
  • Số nhiều lengths luôn cần cho mọi đối tượng.
  • Nhầm lẫn giữa đơn vị và số lượng (ba mét dài).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng chiều dài là khái niệm một chiều, liên quan đến không gian và thời gian. Họ thường nhầm với chiều cao hoặc chiều rộng và dùng sai cấu trúc 'the length of'. Nhấn mạnh đơn vị và cách dùng.

Mẹo Học

  • Hình dung chiều dài bằng thước đo để củng cố khái niệm một chiều.
  • Kết hợp chiều dài với thời gian để củng cố việc dùng cho thời lượng.
  • Luyện tập cụm 'chiều dài của' với danh từ.
  • Học lengthen và lengthy.
  • So sánh chiều dài với chiều cao và chiều rộng bằng các vật thật.
  • Luôn có đơn vị sau số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'length' refer to?

A.Duration
B.Height
C.Width
D.Depth
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'length' used correctly?

A.The length of the table is 5 feet.
B.The length of the bookshelf is really tall.
C.I want to increase the length of my garden.
D.Can you measure the length of this wall?
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'length'?

A.Shortness
B.Distance
C.Breadth
D.Thickness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'length'?

A.Width
B.End
C.Shortness
D.Tallness
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'length' when describing a novel?

A.The length of the novel was very tall.
B.I enjoyed the short length of the novel.
C.Can you measure the width of the novel?
D.I liked the thickness of the novel.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ