LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lens - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lens Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh kính cong được sử dụng để hội tụ ánh sáng
  • một dụng cụ để nhìn thấy các vật rõ ràng
  • một cách nhìn hoặc suy nghĩ về điều gì đó
Illustration for this word

lens Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lens Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɛnz/
Mỹ /lɛnz/
Tiết
lens

lens Từ nguyên của Từ

Lens = một mảnh kính + 'lens' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'đậu lăng' theo hình dạng. Xuất phát từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hạt đậu lăng được sử dụng làm kính hội tụ ánh sáng với hình tròn nhỏ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ thấu kính bằng ngón tay, nâng nó lên trước ánh sáng. I move vòng lấy nét, đẩy một chút, kéo một chút và turn để cạnh khít với khung hình. Tôi adjust khoảng cách, cảm nhận hình ảnh trở nên rõ. Nỗ lực nhỏ khiến mắt tôi tập trung, và cảnh vật dần trở nên ổn định. Dù ở máy ảnh, kính thiên văn hay kính mắt, mảnh kính nhỏ này quyết định tôi thấy gì và tôi nhìn nó như thế nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ống kính là một miếng thủy tinh hoặc nhựa có hình dạng cong, giúp khúc xạ và hội tụ ánh sáng, cho phép ảnh trở nên sắc nét hoặc to hơn, như ở máy ảnh, ống nhòm hay kính lúp. Nó cũng được dùng để chỉ một dụng cụ nhìn rõ vật thể, như lens của kính mắt hay kính hiển vi. Về nghĩa bóng, lens ám chỉ một cách nhìn hoặc quan điểm nhất định để giải thích một vấn đề. Nguồn gốc từ Latin lent- qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lens cho bộ phận cong quang học để hội tụ ánh sáng.
  • Cũng dùng cho thiết bị như máy ảnh, kính và kính hiển vi.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: một quan điểm.
  • Tránh đánh vần sai thành lense.
  • Khi mô tả quan điểm, nói through a certain lens.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ lens chỉ có ở máy ảnh hoặc kính; bỏ qua ý nghĩa vật lý.
  • Nhầm lẫn giữa lenses và lens; plural đúng là lenses.
  • Nhầm lẫn Lens với một bộ phận không liên quan tới quang học.
  • Dùng lens chỉ ở nghĩa bóng.
  • Tin rằng lens chỉ dùng trong nhiếp ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, lens có nghĩa vật lý và nghĩa bóng. Người học thường cho rằng nó chỉ chỉ thiết bị và nhầm lẫn lens với lenses. Giải thích nghĩa bóng sớm và thực hành với through a lens.

Mẹo Học

  • Thực hành các nghĩa cụ thể và ẩn dụ bằng câu ví dụ.
  • Nhớ chính tả: lens, đừng viết lense.
  • Sử dụng cụm từ như through a lens.
  • Phân biệt giữa thấu kính trong kính mắt và ống kính máy ảnh.
  • So sánh với perspective để làm nổi bật nghĩa bóng.
  • Viết câu của riêng bạn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lens'?

A.A tool
B.A device
C.A transparent optical object
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lens' used correctly?

A.She looked through the lens of the camera.
B.He cooked dinner using a lens.
C.The lens was driving down the road.
D.The book had a lens of interesting facts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'lens'?

A.Brick
B.Cloth
C.Table
D.Mirror
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lens'?

A.Telescope
B.Microscope
C.Sunglasses
D.Binoculars
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically use the word 'lens'?

A.Taking photographs
B.Cooking a meal
C.Fixing a car
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ