LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dirty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dirty Ý nghĩa của Từ

  • bẩn
  • bao phủ trong bụi bẩn
  • không trong sạch về mặt đạo đức
Illustration for this word

dirty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dirty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɜːti/
Mỹ /ˈdɝːti/
Tiết
dirty

dirty Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'dirti', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'drit', có nghĩa là 'bụi bẩn'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chơi bên ngoài, người đầy bùn, tượng trưng cho cảm giác chung về 'bẩn'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lấy một miếng khăn lau và di chuyển nó trên bề mặt (move), đẩy vết bẩn ra. Tôi nắm khăn chặt, kéo nó lại và điều chỉnh lực để vết bẩn bung ra. Nỗ lực ấy khiến tay từ từ mỏi, nhưng bề mặt dần sạch. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói dirty cho mọi thứ không sạch hoặc không tinh khiết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dirty là tính từ diễn tả sự bẩn hoặc sự không sạch sẽ về mặt vật lý và cả sự ô uế về đạo đức. Trong tiếng Việt, ta có thể nói như dirty dishes (dụng cụ bếp dơ), dirty clothes (quần áo bẩn), dirty tricks (mánh khóe bẩn). Ta cũng phân biệt dirty với filthy: dirty phổ biến hơn, filthy mạnh hơn. Có thành ngữ như dirty look, dirty joke hoặc dirty mind. Phát âm trọng âm ở âm tiết đầu: /ˈdɜːrti/, dirtier và dirtiest cho dạng so sánh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt bụi bẩn vật lý và ý nghĩa đạo đức
  • Tránh dùng dirty để xúc phạm người khác
  • Cụm từ thường gặp: dirty room, dirty tricks, dirty look, dirty joke
  • Phân biệt dirty và messy khi nói về gọn gàng hay sạch sẽ
  • Luyện phát âm ở âm đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dirty không chỉ nói về bụi bẩn vật lý
  • Dirty và filthy không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau
  • Messy khác với dirty ở mức độ
  • Ngữ điệu có thể khiến dirty nghe xúc phạm
  • Dirty ít khi dùng cho khái niệm trừu tượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa sự bẩn vật lý và ô nhục đạo đức, đồng thời cần phân biệt dirty với messy khi nói về sự gọn gàng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dirty room, dirty tricks, dirty look, dirty joke, dirty mind, dirtier/dirtiest
  • Phân biệt bụi bẩn vật lý và ý nghĩa đạo đức
  • Sử dụng dirtier/dirtiest cho so sánh rõ ràng
  • Nhớ phân biệt dirty với messy khi nói về sự gọn gàng
  • Cẩn thận khi dùng dirty với người để tránh xúc phạm
  • Luyện phát âm ở âm tiết đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dirty'?

A.Messy
B.Tidy
C.Neat
D.Clean
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dirty' used correctly?

A.She always keeps her room clean.
B.He never washes his hands after playing outside.
C.The kitchen floor is spotless after mopping.
D.The white shirt is soiled with mud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'dirty'?

A.Grubby
B.Polished
C.Spotless
D.Pristine
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'dirty'?

A.Muddy
B.Clean
C.Dingy
D.Filthy
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'dirty'?

A.A perfectly clean mirror
B.A freshly laundered dress
C.A child playing in the mud
D.A sanitized hospital room

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ