dirty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh trung cổ 'dirti', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'drit', có nghĩa là 'bụi bẩn'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chơi bên ngoài, người đầy bùn, tượng trưng cho cảm giác chung về 'bẩn'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lấy một miếng khăn lau và di chuyển nó trên bề mặt (move), đẩy vết bẩn ra. Tôi nắm khăn chặt, kéo nó lại và điều chỉnh lực để vết bẩn bung ra. Nỗ lực ấy khiến tay từ từ mỏi, nhưng bề mặt dần sạch. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói dirty cho mọi thứ không sạch hoặc không tinh khiết.
Dirty là tính từ diễn tả sự bẩn hoặc sự không sạch sẽ về mặt vật lý và cả sự ô uế về đạo đức. Trong tiếng Việt, ta có thể nói như dirty dishes (dụng cụ bếp dơ), dirty clothes (quần áo bẩn), dirty tricks (mánh khóe bẩn). Ta cũng phân biệt dirty với filthy: dirty phổ biến hơn, filthy mạnh hơn. Có thành ngữ như dirty look, dirty joke hoặc dirty mind. Phát âm trọng âm ở âm tiết đầu: /ˈdɜːrti/, dirtier và dirtiest cho dạng so sánh.
Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa sự bẩn vật lý và ô nhục đạo đức, đồng thời cần phân biệt dirty với messy khi nói về sự gọn gàng.
In which sentence is 'dirty' used correctly?
Which word is similar to 'dirty'?
Which word is the opposite of 'dirty'?
In what situation would you describe something as 'dirty'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật