lesser - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leas', có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một công viên ít người để bạn có thể thư giãn thoải mái hơn, nhấn mạnh sự vắng mặt của tiếng ồn và phân tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt một ly lên bàn và move ngón tay để căn cho đúng với vạch. Em push một ít nước ít hơn trước, thấy không gian giữa các vạch co lại. Em giữ hơi và adjust cách cầm để lực nhẹ hơn. Từ sự thay đổi nhỏ này, em học được cách dùng less trong cuộc sống hàng ngày.
less là từ so sánh tiếng Anh diễn đạt số lượng hoặc mức độ thấp hơn. Nó có thể đi kèm danh từ không đếm được (less water) hoặc tính từ/adverb (less expensive, less slowly). Với danh từ đếm được, ta thường dùng fewer. Trong cấu trúc so sánh, dùng less than. Sai lầm phổ biến: dùng less với danh từ đếm được; nhầm lẫn giữa less và fewer; bỏ qua sự khác biệt giữa mức độ và số lượng.
Đối với người Việt: phân biệt less (dùng với danh từ không đếm được) và fewer (đếm được). Tránh nhầm lẫn và nhớ not as much là cách diễn đạt thay thế trong một số ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'lesser'?
Which sentence below uses 'lesser' correctly?
Which word is most similar to 'lesser'?
What is the opposite of 'lesser'?
Can you think of a real-life context for the word 'lesser'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật