LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lethal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lethal Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng gây ra cái chết
  • chết người
  • vô cùng có hại
Illustration for this word

lethal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lethal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliːθəl/
Mỹ /ˈliːθəl/
Tiết
lethal

lethal Từ nguyên của Từ

lethal: leth- (từ Latin 'letalis' = chết người) + -al (hậu tố tạo thành tính từ). Nguồn gốc: tiếng Latin 'letalis' → tiếng Pháp cổ 'letal' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rắn chết người sẵn sàng tấn công, biểu thị nguy hiểm và cái chết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt quai nồi và từ từ di chuyển nồi về phía bếp, rồi thay đổi tư thế để giữ cho nó cân bằng. Tôi nín thở khi hơi nước bốc lên, chỉnh nhỏ lửa từng chút một để khỏi tràn hoặc cháy. Không khí trong phòng như căng thẳng, một sai lầm nhỏ có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng, khiến mỗi động tác trở nên có ý thức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lethal có nghĩa là gây chết người hoặc cực kỳ có hại. Nó mô tả điều gì có khả năng gây tử vong hoặc các tác động rất nguy hiểm và được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y khoa hoặc pháp lý, như liều chết người hoặc vũ khí chết người. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng, dù thường ngắn gọn hơn trong ngôn ngữ hàng ngày. Nguồn gốc etymology từ tiếng Latin letalis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung một con rắn chết người đang chực ngoạm để truyền đạt nguy cơ tức thì và tiềm năng chết người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng lethal cho những thứ có thể gây chết người chỉ với một lần tác động.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật, y khoa hoặc pháp lý.
  • - Phân biệt với deadly ở mức độ nhấn mạnh: lethal cho thấy nguy cơ chết người tiềm ẩn.
  • - Đi với các danh từ như liều chết người, vũ khí chết người.
  • - Tránh nhầm lẫn trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Létal và chết người có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Létal luôn có nghĩa gây chết ngay lập tức.
  • Có thể dùng létal để mô tả tổn hại nhẹ.
  • Tất cả vũ khí létal đều bất hợp pháp khi sở hữu.
  • Létal chỉ dùng trong văn bản y khoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, leth al mang sắc thái kỹ thuật; dễ bị nhầm với deadly trong câu nói thông thường, gây cảm giác quá nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biển: liều chết người, vũ khí chết người, độc tố chết người.
  • Phân biệt létal và chết người: létal nhấn mạnh tiềm năng chết người; chết người nhấn mạnh kết quả trực tiếp.
  • Dùng trong văn bản formal về an toàn.
  • Tránh dùng với hại nhẹ.
  • Luyện tập qua văn bản y khoa hoặc tin tức để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lethal'?

A.Happy
B.Deadly
C.Fast
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lethal' used correctly?

A.She felt lethargic after eating the cake.
B.He rode his bike lethally in the park.
C.The medication had a lethal effect on the patient.
D.The flowers in the garden were lethal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lethal'?

A.Dangerous
B.Harmless
C.Friendly
D.Safe
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'lethal'?

A.Fatal
B.Nonlethal
C.Harmful
D.Destructive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'lethal' be used?

A.Discussing dangerous weapons
B.Playing a sport
C.Cooking a meal
D.Writing a poem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ