LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu triệu chứng và điều trị bệnh bạch cầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leukaemia Ý nghĩa của Từ

  • Một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương.
  • Một căn bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào bạch cầu bất thường.
Illustration for this word

leukaemia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leukaemia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ljuːˈkiːmiə/
Mỹ /luˈkiːmɪə/
Tiết
leukaemia

leukaemia Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'leuk-' (trắng) + '-aemia' (máu). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp 'leukos' → Latinh 'leucemia' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tế bào máu trắng giống như một người lính nhỏ đang chiến đấu với bệnh tật trong cơ thể, nhấn mạnh khía cạnh 'trắng' của bệnh bạch cầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leukemia là một loại ung thư máu hoặc tủy xương, làm gián đoạn quá trình sản xuất tế bào máu bình thường. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp leukos (trắng) và từ Latinh đi vào tiếng Anh. Trong y học có nhiều dạng, như cấp tính và mãn tính, mỗi dạng có triệu chứng và lựa chọn điều trị khác. Người bệnh có thể mệt mỏi, dễ bị nhiễm trùng hoặc thiếu máu, nhưng tiến bộ trong hóa trị, liệu pháp nhắm đích và ghép tế bào gốc đã cải thiện tiên lượng cho nhiều người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chính tả: leukaemia (tiếng Anh Anh) so với leukemia (Anh Mỹ).
  • Phát âm thường gần như lew-kyoo-mee-uh.
  • Ký hiệu đi kèm: bệnh nhân mắc leukaemia, điều trị leukaemia, nghiên cứu leukaemia.
  • Thuật ngữ y khoa thường không đếm được.
  • Trong tiếng Việt dùng leucemia/ bạch cầu leukemia? Thông dụng: 'bạch cầu'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn leucemia với ung thư lympho.
  • Cho rằng leucemia chỉ gặp ở người già.
  • Tin rằng leucemia là bệnh không thể chữa được.
  • Leukaemia và leucemia là hai bệnh khác nhau.
  • Chỉ chú ý chữ viết mà bỏ qua ý nghĩa y khoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhận diện leukemia và leukaemia để hiểu sự khác biệt khi đọc văn bản song ngữ.

Mẹo Học

  • Liên kết leucemia và leukaemia để ghi nhớ sự khác biệt chính tả.
  • Học các collocations thông dụng: bệnh nhân leucemia, điều trị, nghiên cứu.
  • Nghe các bài giảng y khoa để làm quen với hai cách viết.
  • Viết câu ngắn so sánh leucemia và leukaemia.
  • Dùng thẻ từ vựng kèm gốc từ để nhớ nghĩa.
  • Đọc văn bản song ngữ để nắm ngữ cảnh y khoa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'leukaemia'?

A.A type of skin disease
B.A cancer of the blood or bone marrow
C.A viral infection
D.A form of diabetes
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'leukaemia' correctly?

A.She cooked a delicious leukaemia for dinner.
B.The leukaemia is running faster than anyone in the race.
C.He was diagnosed with leukaemia after experiencing fatigue and bruising.
D.They watched a movie about leukaemia in the theater.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leukaemia'?

A.Sadness
B.Anemia
C.Nutrition
D.Exercise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leukaemia'?

A.Health
B.Illness
C.Infection
D.Diagnosis
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to 'leukaemia'?

A.A person feels completely healthy and goes jogging every day.
B.An athlete wins a gold medal at the Olympics.
C.A family discusses ways to support a loved one who has cancer.
D.A group of friends attends a birthday party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ