hiểu triệu chứng và điều trị bệnh bạch cầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'leuk-' (trắng) + '-aemia' (máu). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp 'leukos' → Latinh 'leucemia' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tế bào máu trắng giống như một người lính nhỏ đang chiến đấu với bệnh tật trong cơ thể, nhấn mạnh khía cạnh 'trắng' của bệnh bạch cầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLeukemia là một loại ung thư máu hoặc tủy xương, làm gián đoạn quá trình sản xuất tế bào máu bình thường. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp leukos (trắng) và từ Latinh đi vào tiếng Anh. Trong y học có nhiều dạng, như cấp tính và mãn tính, mỗi dạng có triệu chứng và lựa chọn điều trị khác. Người bệnh có thể mệt mỏi, dễ bị nhiễm trùng hoặc thiếu máu, nhưng tiến bộ trong hóa trị, liệu pháp nhắm đích và ghép tế bào gốc đã cải thiện tiên lượng cho nhiều người.
Người học tiếng Việt nên nhận diện leukemia và leukaemia để hiểu sự khác biệt khi đọc văn bản song ngữ.
What is the definition of 'leukaemia'?
Which sentence uses 'leukaemia' correctly?
Which word is most similar to 'leukaemia'?
What is the opposite of 'leukaemia'?
Can you think of a real-life scenario that relates to 'leukaemia'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật