LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

levy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

levy Ý nghĩa của Từ

  • áp thuế hoặc phí
  • thu tiền bằng cách cưỡng chế
  • hành động thu thuế
Illustration for this word

levy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

levy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛvi/
Mỹ /ˈlɛvi/
Tiết
levy

levy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lev-' từ tiếng Latinh 'levare' (nâng lên) + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'levier' → tiếng Anh trung đại 'levy'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người thu thuế giơ tay để lấy tiền xu từ một đống, thể hiện hành động 'thu' hoặc 'tăng' quỹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Levy là một từ đa nghĩa được dùng phổ biến trong bối cảnh công quyền và tài chính. Với động từ, nó có nghĩa là áp đặt một khoản thuế hoặc phí lên cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường bằng một quyết định hợp pháp. Với danh từ, nó chỉ sự kiện vận hành thu thuế hoặc số tiền được thu vào. Nguồn gốc của levy là từ Latinh levare 'nâng lên', qua tiếng Pháp cổ levier đến tiếng Anh Trung cổ levy. Hình ảnh ghi nhớ: một người thu thuế giơ tay nhấc các đồng tiền lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Levy là từ formal; dùng impose a tax trong ngôn ngữ hàng ngày. 2) Danh từ levy ám chỉ hành động thu thuế hoặc số tiền thu được. 3) Hay gặp hợp âm: levy a tax, levy fines, levy a fee, levy troops. 4) Phân biệt với raise, collect hoặc assess theo ngữ cảnh. 5) Trong văn bản pháp lý, đảm bảo levy được pháp luật cho phép.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Levy dễ bị hiểu nhầm với raise hoặc collect trong ngôn ngữ thông thường; nó mang tính formal.
  • Danh từ levy có thể chỉ hành động thu hoặc số tiền đã thu, không chỉ mức thu.
  • Thường được áp dụng bởi cơ quan nhà nước, không phải cá nhân.
  • Khác với raise hoặc assess, levy nhấn mạnh tính hợp pháp và quy trình thu.
  • Trong bối cảnh quân sự, levy có ý nghĩa tuyển quân; phải dựa vào ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cảm thấy levy mang tính trang trọng; nhấn mạnh phân biệt với impose và các collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: levy a tax, levy fines, levy a fee, levy troops.
  • Phân biệt giữa dùng formal của levy vs raise/collect trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Kết nối nguồn gốc từ levare với hình ảnh người thu thuế nhấc tiền lên.
  • Luyện tập với câu về ngân sách và thuế của chính phủ.
  • Levy ở dạng danh từ ám chỉ cả hành động và số tiền thu được.
  • Trong tình huống không formal, dùng impose một loại thuế thay cho levy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'levy'?

A.To increase the price of goods
B.To take away something valuable
C.To impose a tax or fee
D.To plant a tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'levy' correctly?

A.He loves to levy new recipes for his cooking class.
B.She will levy her bicycle to the repair shop tomorrow.
C.The government decided to levy a new tax on luxury items.
D.They plan to levy the bridge before it collapses.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'levy'?

A.Collect
B.Impose
C.Donate
D.Reduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'levy'?

A.Accumulate
B.Charge
C.Waive
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a government might levy a tax?

A.The council decided to lower the service fees for homeowners.
B.There was a proposal to enact a new tax on sugary drinks.
C.Many citizens received free healthcare under the government plan.
D.The state reduced the tax rate after the budget review.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ