LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về thuế

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tax Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống thu tiền của chính phủ từ cá nhân và doanh nghiệp
  • đóng góp bắt buộc vào doanh thu nhà nước
  • một khoản phí hoặc thuế do chính phủ áp đặt
Illustration for this word

tax Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tax Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tæks/
Mỹ /tæks/
Tiết
tax

tax Từ nguyên của Từ

tax = áp đặt (latinh 'taxare') + đến từ tiếng Pháp cổ 'taxe' = một khoản phí. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một người thu thuế đang bấm chuông máy tính tiền để diễn tả sự áp đặt phí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt biên lai và lấy bút. Tôi di chuyển các con số trên trang cho đến dòng thuế hiện ra như một bánh răng quay dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh kế hoạch, đặt ngân sách và giữ nhịp thở ổn định khi số tiền thay đổi. Từ thuế dần hiện lên trong đầu tôi, gợi cho tôi cảm giác về sự đóng góp của chính phủ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tax là danh từ chỉ tiền mà chính phủ thu từ cá nhân và doanh nghiệp để trả cho các dịch vụ công cộng. Có các loại thuế như thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng và các loại phí khác; hệ thống thuế nói chung được gọi là tax. Trong tiếng Anh, tax cũng có thể là động từ (to tax), nhưng ở đây tập trung vào danh từ. Người học thường nhầm lẫn giữa tax và fee, hoặc giữa VAT và income tax. Đi kèm các cụm từ như tax rate, tax return, tax deduction trong giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng tax ở đây là danh từ; có thể chỉ một khoản thuế cụ thể hoặc toàn bộ hệ thống thuế.
  • - Các collocations phổ biến: tax rate, tax return, tax deduction, tax refund, tax burden, chính sách thuế.
  • - Phân biệt tax với phí (fee) và với to tax (động từ).
  • - Luyện tập với các cụm từ như tax on X để diễn đạt thuế trên mặt hàng.
  • - Tài liệu chính thức dùng nhiều từ thuế khác nhau theo quốc gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuế chỉ là phí cho dịch vụ.
  • Thuế chỉ áp dụng cho thu nhập.
  • Nhiều thuế hơn đồng nghĩa với dịch vụ công tốt hơn.
  • Bạn có thể từ chối trả thuế nếu không đồng ý chính phủ.
  • Thuế và phạt là cùng một thứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuế là phạm vi rộng; người học dễ nhầm lẫn giữa thuế và phí, hoặc giữa VAT và thuế thu nhập. Cần nắm rõ bối cảnh.

Mẹo Học

  • Học các từ ghép phổ biến: tỉ lệ thuế, khai thuế, khấu trừ thuế, hoàn thuế, chính sách thuế.
  • Phân biệt giữa thuế và phí; thuế là nguồn tài trợ công cộng.
  • Thực hành với cấu trúc the tax on X cho thuế trên mặt hàng.
  • Nâng cao nhận thức về các loại thuế (thuế thu nhập, VAT) ở từng nước.
  • Đọc văn bản chính thức để nắm cách dùng từ ngữ trong ngôn ngữ hành chính.
  • Luyện tập trong văn nói và văn viết thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tax'?

A.A beautiful flower
B.A mandatory financial charge
C.A type of fruit
D.A tall building
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'tax' used in a sentence?

A.He paid his taxes on time
B.My tax is reading a book
C.The tax bloomed in the garden
D.She watered the tax every day
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tax'?

A.Run
B.Gift
C.Fee
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tax'?

A.Eat
B.Save
C.Buy
D.Refund
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'tax'?

A.Solving a math problem
B.Training for a marathon
C.Filing annual tax returns
D.Painting a picture

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Pain Medicine

At the Pharmacy

2025.12.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ